Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND2,997,330
  • VND7,943,926

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND2,997,331
Còn lại :3.
  • Route 1

    Jin Air (LJ271)

    • 2026/06/1017:00
    • Incheon
    • 2026/06/10 18:30
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ262)

    • 2026/07/0109:45
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 11:15
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Fukuoka(FUK) VND2,997,330~ Gimpo Từ Fukuoka(FUK) VND4,417,557~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,180,909
Còn lại :2.
  • Route 1

    Jin Air (LJ271)

    • 2026/06/1017:00
    • Incheon
    • 2026/06/10 18:30
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ264)

    • 2026/07/0114:40
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 16:00
    • Incheon
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,321,096
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Jeju Air (7C1405)

    • 2026/06/1015:15
    • Incheon
    • 2026/06/10 16:45
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1404)

    • 2026/07/0112:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 13:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,321,096
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Jeju Air (7C1407)

    • 2026/06/1017:20
    • Incheon
    • 2026/06/10 18:50
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1404)

    • 2026/07/0112:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 13:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,349,300
  • Route 1

    T’way Air (TW207)

    • 2026/06/1018:05
    • Incheon
    • 2026/06/10 19:30
    • Fukuoka
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    T’way Air (TW202)

    • 2026/07/0112:30
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 14:00
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,449,601
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Jeju Air (7C1405)

    • 2026/06/1015:15
    • Incheon
    • 2026/06/10 16:45
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/07/0109:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 10:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,449,601
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Jeju Air (7C1407)

    • 2026/06/1017:20
    • Incheon
    • 2026/06/10 18:50
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/07/0109:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 10:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eastar Jet 飛行機 最安値Eastar Jet

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,518,025
  • Route 1

    Eastar Jet (ZE649)

    • 2026/06/1018:20
    • Incheon
    • 2026/06/10 19:40
    • Fukuoka
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eastar Jet (ZE646)

    • 2026/07/0111:30
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 13:00
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay