Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Osaka(OSA) Havana(HAV)
Havana(HAV) Osaka(OSA)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP210,869

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

AeroMéxico 飛行機 最安値AeroMéxico các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP210,871
  • Route 1

    AeroMéxico (AM7773,AM57,AM451)

    • 2026/08/2520:00
    • Osaka (Itami)
    • 2026/08/26 (+1) 16:00
    • Havana
    • 33h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    AeroMéxico (AM452,AM58,AM7752)

    • 2026/08/3017:15
    • Havana
    • 2026/09/01 (+2) 11:35
    • Osaka (Itami)
    • 29h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Osaka⇔Havana Kiểm tra giá thấp nhất

Osaka (Itami) Từ Havana(HAV) PHP150,934~ Osaka (Kansai) Từ Havana(HAV) PHP223,824~

AeroMéxico 飛行機 最安値AeroMéxico các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP210,871
  • Route 1

    AeroMéxico (AM7773,AM57,AM451)

    • 2026/08/2520:00
    • Osaka (Itami)
    • 2026/08/26 (+1) 16:00
    • Havana
    • 33h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    AeroMéxico (AM452,AM58,AM7764)

    • 2026/08/3017:15
    • Havana
    • 2026/09/01 (+2) 19:50
    • Osaka (Itami)
    • 37h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP223,825
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK87,TK800,TK9638)

    • 2026/08/2522:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/08/27 (+2) 03:17
    • Havana
    • 42h 7m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK9529,TK800,TK86)

    • 2026/08/3012:38
    • Havana
    • 2026/09/01 (+2) 19:05
    • Osaka (Kansai)
    • 41h 27m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP223,825
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK87,TK903,TK9638)

    • 2026/08/2522:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/08/27 (+2) 03:17
    • Havana
    • 42h 7m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK9529,TK800,TK86)

    • 2026/08/3012:38
    • Havana
    • 2026/09/01 (+2) 19:05
    • Osaka (Kansai)
    • 41h 27m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP223,825
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK87,TK800,TK9528)

    • 2026/08/2522:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/08/27 (+2) 11:28
    • Havana
    • 50h 18m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK9529,TK800,TK86)

    • 2026/08/3012:38
    • Havana
    • 2026/09/01 (+2) 19:05
    • Osaka (Kansai)
    • 41h 27m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP223,825
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK87,TK903,TK9528)

    • 2026/08/2522:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/08/27 (+2) 11:28
    • Havana
    • 50h 18m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK9529,TK800,TK86)

    • 2026/08/3012:38
    • Havana
    • 2026/09/01 (+2) 19:05
    • Osaka (Kansai)
    • 41h 27m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP223,825
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK87,TK800,TK9638)

    • 2026/08/2522:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/08/27 (+2) 03:17
    • Havana
    • 42h 7m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK9639,TK800,TK86)

    • 2026/08/3004:20
    • Havana
    • 2026/09/01 (+2) 19:05
    • Osaka (Kansai)
    • 49h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP223,825
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK87,TK903,TK9638)

    • 2026/08/2522:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/08/27 (+2) 03:17
    • Havana
    • 42h 7m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK9639,TK800,TK86)

    • 2026/08/3004:20
    • Havana
    • 2026/09/01 (+2) 19:05
    • Osaka (Kansai)
    • 49h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay