Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Osaka(OSA) Tashkent(TAS)
Tashkent(TAS) Osaka(OSA)

Lọc theo số điểm dừng

  • TRY38,926

Lọc theo hãng hàng không

Uzbekistan Airways 飛行機 最安値Uzbekistan Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY38,926
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ113,HY514)

    • 2026/11/0420:20
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/11/05 (+1) 13:10
    • Tashkent
    • 20h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Uzbekistan Airways (HY511,OZ114)

    • 2026/11/1922:30
    • Tashkent
    • 2026/11/20 (+1) 19:00
    • Osaka (Kansai)
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Osaka⇔Tashkent Kiểm tra giá thấp nhất

Osaka (Kansai) Từ Tashkent(TAS) TRY33,095~ Osaka (Itami) Từ Tashkent(TAS) TRY40,039~

Uzbekistan Airways 飛行機 最安値Uzbekistan Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY39,406
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ1155,HY514)

    • 2026/11/0420:25
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/11/05 (+1) 13:10
    • Tashkent
    • 20h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Uzbekistan Airways (HY511,OZ114)

    • 2026/11/1922:30
    • Tashkent
    • 2026/11/20 (+1) 19:00
    • Osaka (Kansai)
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Uzbekistan Airways 飛行機 最安値Uzbekistan Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY39,406
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ113,HY514)

    • 2026/11/0420:20
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/11/05 (+1) 13:10
    • Tashkent
    • 20h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Uzbekistan Airways (HY511,OZ1165)

    • 2026/11/1922:30
    • Tashkent
    • 2026/11/20 (+1) 19:25
    • Osaka (Kansai)
    • 16h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Uzbekistan Airways 飛行機 最安値Uzbekistan Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY39,886
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ1155,HY514)

    • 2026/11/0420:25
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/11/05 (+1) 13:10
    • Tashkent
    • 20h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Uzbekistan Airways (HY511,OZ1165)

    • 2026/11/1922:30
    • Tashkent
    • 2026/11/20 (+1) 19:25
    • Osaka (Kansai)
    • 16h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY40,568
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8650,MU6037)

    • 2026/11/0419:00
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/11/05 (+1) 17:50
    • Tashkent
    • 26h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6038,MU225)

    • 2026/11/1919:30
    • Tashkent
    • 2026/11/20 (+1) 12:10
    • Osaka (Kansai)
    • 12h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Osaka⇔Tashkent Kiểm tra giá thấp nhất

Kobe Từ Tashkent(TAS) TRY50,342~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY40,568
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8650,MU6037)

    • 2026/11/0419:00
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/11/05 (+1) 17:50
    • Tashkent
    • 26h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6038,MU515)

    • 2026/11/1919:30
    • Tashkent
    • 2026/11/20 (+1) 13:20
    • Osaka (Kansai)
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Uzbekistan Airways 飛行機 最安値Uzbekistan Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY41,823
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ113,HY514)

    • 2026/11/0420:20
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/11/05 (+1) 13:10
    • Tashkent
    • 20h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Uzbekistan Airways (HY511,OZ116)

    • 2026/11/1922:30
    • Tashkent
    • 2026/11/20 (+1) 20:55
    • Osaka (Kansai)
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY40,568
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8650,MU6037)

    • 2026/11/0419:00
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/11/05 (+1) 17:50
    • Tashkent
    • 26h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6038,MU8649)

    • 2026/11/1919:30
    • Tashkent
    • 2026/11/20 (+1) 18:00
    • Osaka (Kansai)
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay