Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Osaka(OSA) Kathmandu(KTM)

Điểm đi:Osaka(OSA)

Điểm đến:Kathmandu(KTM)

Kathmandu(KTM) Osaka(OSA)

Điểm đi:Kathmandu(KTM)

Điểm đến:Osaka(OSA)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT112,040
  • BDT63,931

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT63,932
  • Route 1

    Air China (CA858,CA4536,CA437)

    • 2026/12/1216:30
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/13 (+1) 10:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 22h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1426,CA927)

    • 2026/12/1611:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/17 (+1) 12:40
    • Osaka (Kansai)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Osaka⇔Kathmandu Kiểm tra giá thấp nhất

Osaka (Kansai) Từ Kathmandu(KTM) BDT63,931~ Osaka (Itami) Từ Kathmandu(KTM) BDT102,372~

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT63,932
  • Route 1

    Air China (CA858,CA4536,CA437)

    • 2026/12/1216:30
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/13 (+1) 10:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 22h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1408,CA927)

    • 2026/12/1611:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/17 (+1) 12:40
    • Osaka (Kansai)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT79,716
  • Route 1

    Air China (CA928,CA4118,CA437)

    • 2026/12/1213:50
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/13 (+1) 10:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1408,CA927)

    • 2026/12/1611:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/17 (+1) 12:40
    • Osaka (Kansai)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT79,716
  • Route 1

    Air China (CA928,CA4118,CA437)

    • 2026/12/1213:50
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/13 (+1) 10:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1426,CA927)

    • 2026/12/1611:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/17 (+1) 12:40
    • Osaka (Kansai)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT79,716
  • Route 1

    Air China (CA928,CA4110,CA437)

    • 2026/12/1213:50
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/13 (+1) 10:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1426,CA927)

    • 2026/12/1611:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/17 (+1) 12:40
    • Osaka (Kansai)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Osaka⇔Kathmandu Kiểm tra giá thấp nhất

Kobe Từ Kathmandu(KTM) BDT146,937~

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT79,716
  • Route 1

    Air China (CA928,CA4110,CA437)

    • 2026/12/1213:50
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/13 (+1) 10:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1408,CA927)

    • 2026/12/1611:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/17 (+1) 12:40
    • Osaka (Kansai)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT79,716
  • Route 1

    Air China (CA928,CA4106,CA437)

    • 2026/12/1213:50
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/13 (+1) 10:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1426,CA927)

    • 2026/12/1611:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/17 (+1) 12:40
    • Osaka (Kansai)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT79,716
  • Route 1

    Air China (CA928,CA4106,CA437)

    • 2026/12/1213:50
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/13 (+1) 10:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA1408,CA927)

    • 2026/12/1611:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/17 (+1) 12:40
    • Osaka (Kansai)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay