Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Osaka(OSA) Vienna(VIE)
Vienna(VIE) Osaka(OSA)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND24,492,149
  • VND29,729,369

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,492,150
  • Route 1

    Air China (CA928,CA841)

    • 2026/12/0213:50
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/03 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 24h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA927)

    • 2026/12/0813:00
    • Vienna
    • 2026/12/09 (+1) 12:40
    • Osaka (Kansai)
    • 15h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,492,150
  • Route 1

    Air China (CA928,CA841)

    • 2026/12/0213:50
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/03 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 24h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA161)

    • 2026/12/0813:00
    • Vienna
    • 2026/12/09 (+1) 20:10
    • Osaka (Kansai)
    • 23h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,729,370
  • Route 1

    Air China (CA858,CA8539,CA841)

    • 2026/12/0216:30
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/03 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 21h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA927)

    • 2026/12/0813:00
    • Vienna
    • 2026/12/09 (+1) 12:40
    • Osaka (Kansai)
    • 15h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,729,370
  • Route 1

    Air China (CA858,CA8539,CA841)

    • 2026/12/0216:30
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/03 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 21h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA161)

    • 2026/12/0813:00
    • Vienna
    • 2026/12/09 (+1) 20:10
    • Osaka (Kansai)
    • 23h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,003,676
  • Route 1

    Air China (CA726,CA1721,CA841)

    • 2026/12/0212:15
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/03 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 26h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA927)

    • 2026/12/0813:00
    • Vienna
    • 2026/12/09 (+1) 12:40
    • Osaka (Kansai)
    • 15h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Osaka⇔Vienna Kiểm tra giá thấp nhất

Kobe Từ Vienna(VIE) VND27,789,843~

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,003,676
  • Route 1

    Air China (CA726,CA1723,CA841)

    • 2026/12/0212:15
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/03 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 26h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA927)

    • 2026/12/0813:00
    • Vienna
    • 2026/12/09 (+1) 12:40
    • Osaka (Kansai)
    • 15h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,003,676
  • Route 1

    Air China (CA726,CA1725,CA841)

    • 2026/12/0212:15
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/03 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 26h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA927)

    • 2026/12/0813:00
    • Vienna
    • 2026/12/09 (+1) 12:40
    • Osaka (Kansai)
    • 15h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,003,676
  • Route 1

    Air China (CA726,CA1727,CA841)

    • 2026/12/0212:15
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/12/03 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 26h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA927)

    • 2026/12/0813:00
    • Vienna
    • 2026/12/09 (+1) 12:40
    • Osaka (Kansai)
    • 15h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay