Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Osaka(OSA) Thiên Tân(TSN)

Điểm đi:Osaka(OSA)

Điểm đến:Thiên Tân(TSN)

Thiên Tân(TSN) Osaka(OSA)

Điểm đi:Thiên Tân(TSN)

Điểm đến:Osaka(OSA)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND12,166,558

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,166,558
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU226,MU5143)

    • 2026/09/1113:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/11 20:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9114,MU729)

    • 2026/10/1011:25
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/10/10 21:00
    • Osaka (Kansai)
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Osaka⇔Thiên Tân Kiểm tra giá thấp nhất

Osaka (Kansai) Từ Thiên Tân(TSN) VND12,166,558~ Kobe Từ Thiên Tân(TSN) VND13,689,225~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,166,558
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU226,MU5143)

    • 2026/09/1113:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/11 20:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8336,FM3051)

    • 2026/10/1011:25
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/10/10 21:00
    • Osaka (Kansai)
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,938,569
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU226,MU5143)

    • 2026/09/1113:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/11 20:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8336,MU729)

    • 2026/10/1011:25
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/10/10 21:00
    • Osaka (Kansai)
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,938,569
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU226,MU5143)

    • 2026/09/1113:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/11 20:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8572,MU8649)

    • 2026/10/1007:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/10/10 18:00
    • Osaka (Kansai)
    • 9h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,166,558
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3052,MU5461)

    • 2026/09/1109:30
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/11 18:50
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8336,FM3051)

    • 2026/10/1011:25
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/10/10 21:00
    • Osaka (Kansai)
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,166,558
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3052,MU5461)

    • 2026/09/1109:30
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/11 18:50
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9114,MU729)

    • 2026/10/1011:25
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/10/10 21:00
    • Osaka (Kansai)
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,166,558
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU730,MU5461)

    • 2026/09/1109:30
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/11 18:50
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9114,MU729)

    • 2026/10/1011:25
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/10/10 21:00
    • Osaka (Kansai)
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,166,558
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU730,MU5461)

    • 2026/09/1109:30
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/11 18:50
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8336,FM3051)

    • 2026/10/1011:25
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/10/10 21:00
    • Osaka (Kansai)
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay