Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Osaka(OSA) Helsinki(HEL)
Helsinki(HEL) Osaka(OSA)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND41,339,793
  • VND26,588,707
  • VND30,823,589

Lọc theo hãng hàng không

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,588,709
  • Route 1

    Qatar Airways (QR803,QR301)

    • 2026/09/0318:55
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/04 (+1) 15:30
    • Helsinki-Vantaa
    • 26h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR304,QR802)

    • 2026/09/1009:50
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/09/11 (+1) 17:25
    • Osaka (Kansai)
    • 25h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,823,590
  • Route 1

    Qatar Airways (QR5005,QR4992,QR301)

    • 2026/09/0309:40
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/04 (+1) 15:30
    • Helsinki-Vantaa
    • 35h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR304,QR802)

    • 2026/09/1009:50
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/09/11 (+1) 17:25
    • Osaka (Kansai)
    • 25h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND41,707,318
  • Route 1

    Finnair (AY68)

    • 2026/09/0322:15
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/04 (+1) 05:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 13h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Finnair (AY69)

    • 2026/09/1000:10
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/09/10 19:00
    • Osaka (Kansai)
    • 12h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND40,806,885
  • Route 1

    Finnair (AY5070,AY62)

    • 2026/09/0316:50
    • Osaka (Itami)
    • 2026/09/04 (+1) 04:40
    • Helsinki-Vantaa
    • 17h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY69)

    • 2026/09/1000:10
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/09/10 19:00
    • Osaka (Kansai)
    • 12h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND41,339,794
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6909)

    • 2026/09/0322:15
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/04 (+1) 05:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 13h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Finnair (AY69)

    • 2026/09/1000:10
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/09/10 19:00
    • Osaka (Kansai)
    • 12h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Osaka⇔Helsinki Kiểm tra giá thấp nhất

Kobe Từ Helsinki(HEL) VND34,766,121~

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND40,806,885
  • Route 1

    Finnair (AY5090,AY62)

    • 2026/09/0316:30
    • Osaka (Itami)
    • 2026/09/04 (+1) 04:40
    • Helsinki-Vantaa
    • 18h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY69)

    • 2026/09/1000:10
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/09/10 19:00
    • Osaka (Kansai)
    • 12h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND40,439,360
  • Route 1

    Japan Airlines (JL128,JL6877)

    • 2026/09/0316:50
    • Osaka (Itami)
    • 2026/09/04 (+1) 04:40
    • Helsinki-Vantaa
    • 17h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY69)

    • 2026/09/1000:10
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/09/10 19:00
    • Osaka (Kansai)
    • 12h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND40,806,885
  • Route 1

    Finnair (AY5320,AY62)

    • 2026/09/0315:35
    • Osaka (Itami)
    • 2026/09/04 (+1) 04:40
    • Helsinki-Vantaa
    • 19h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY69)

    • 2026/09/1000:10
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/09/10 19:00
    • Osaka (Kansai)
    • 12h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay