Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Barcelona(BCN)

Điểm đi:Prague(PRG)

Điểm đến:Barcelona(BCN)

Barcelona(BCN) Prague(PRG)

Điểm đi:Barcelona(BCN)

Điểm đến:Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,189,783
  • VND13,252,006

Lọc theo hãng hàng không

Iberia Airlines 飛行機 最安値Iberia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,189,783
  • Route 1

    Iberia Airlines (IB5107)

    • 2026/12/2510:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/25 13:15
    • Barcelona El Prat
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Iberia Airlines (IB5286)

    • 2026/12/2517:45
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/25 20:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Prague⇔Barcelona Kiểm tra giá thấp nhất

Praha (Sân bay Václav Havel, Praha) Từ Barcelona(BCN) VND13,189,783~

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,252,007
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1354,KL1517)

    • 2026/12/2511:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/25 16:30
    • Barcelona El Prat
    • 4h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1520,KL1351)

    • 2026/12/2519:55
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/26 (+1) 08:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 12h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,878,501
  • Route 1

    Air France (AF1583,AF1348)

    • 2026/12/2506:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/25 11:10
    • Barcelona El Prat
    • 4h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1518,KL1361)

    • 2026/12/2517:25
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/25 22:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 4h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,878,501
  • Route 1

    Air France (AF1583,AF1648)

    • 2026/12/2506:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/25 14:00
    • Barcelona El Prat
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1518,KL1361)

    • 2026/12/2517:25
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/25 22:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 4h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,103,489
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1354,KL1517)

    • 2026/12/2511:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/25 16:30
    • Barcelona El Prat
    • 4h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1520,KL1353)

    • 2026/12/2519:55
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/26 (+1) 10:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,923,204
  • Route 1

    Swissair (LX1485,LX1954)

    • 2026/12/2509:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/25 14:05
    • Barcelona El Prat
    • 4h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1131,LH1400)

    • 2026/12/2517:15
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/25 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 4h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,878,501
  • Route 1

    Air France (AF1583,AF1348)

    • 2026/12/2506:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/25 11:10
    • Barcelona El Prat
    • 4h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1514,KL1361)

    • 2026/12/2513:10
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/25 22:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,923,204
  • Route 1

    Swissair (LX1483,LX1954)

    • 2026/12/2506:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/12/25 14:05
    • Barcelona El Prat
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1131,LH1400)

    • 2026/12/2517:15
    • Barcelona El Prat
    • 2026/12/25 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 4h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay