Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Venice(VCE)
Venice(VCE) Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,097,169

Lọc theo hãng hàng không

LOT Polish Airlines 飛行機 最安値LOT Polish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,097,170
  • Route 1

    LOT Polish Airlines (LO530,LO309)

    • 2026/09/2107:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/21 11:20
    • Venice Municipal
    • 4h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    LOT Polish Airlines (LO2840,LO525)

    • 2026/09/2512:45
    • Venice Municipal
    • 2026/09/25 19:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 6h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Prague⇔Venice Kiểm tra giá thấp nhất

Praha (Sân bay Václav Havel, Praha) Từ Venice(VCE) VND9,792,261~

LOT Polish Airlines 飛行機 最安値LOT Polish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,857,766
  • Route 1

    LOT Polish Airlines (LO530,LO309)

    • 2026/09/2107:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/21 11:20
    • Venice Municipal
    • 4h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    LOT Polish Airlines (LO2840,LO521)

    • 2026/09/2512:45
    • Venice Municipal
    • 2026/09/25 17:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 4h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,444,297
  • Route 1

    Swissair (LX1489,LX1666)

    • 2026/09/2119:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/21 22:50
    • Venice Municipal
    • 3h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Swissair (LX1665,LX1482)

    • 2026/09/2519:40
    • Venice Municipal
    • 2026/09/25 23:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

LOT Polish Airlines 飛行機 最安値LOT Polish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,857,766
  • Route 1

    LOT Polish Airlines (LO530,LO309)

    • 2026/09/2107:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/21 11:20
    • Venice Municipal
    • 4h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    LOT Polish Airlines (LO2840,LO529)

    • 2026/09/2512:45
    • Venice Municipal
    • 2026/09/25 21:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,729,101
  • Route 1

    Swissair (LX1489,LX1666)

    • 2026/09/2119:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/21 22:50
    • Venice Municipal
    • 3h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH9455,LH1690)

    • 2026/09/2509:55
    • Venice Municipal
    • 2026/09/25 12:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,005,362
  • Route 1

    Swissair (LX1489,LX1666)

    • 2026/09/2119:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/21 22:50
    • Venice Municipal
    • 3h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH9455,LH1692)

    • 2026/09/2509:55
    • Venice Municipal
    • 2026/09/25 16:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 6h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,251,802
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH1401,LH332)

    • 2026/09/2118:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/21 23:00
    • Venice Municipal
    • 4h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH9455,LH1690)

    • 2026/09/2509:55
    • Venice Municipal
    • 2026/09/25 12:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,047,078
  • Route 1

    Swissair (LX1489,LX1666)

    • 2026/09/2119:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/09/21 22:50
    • Venice Municipal
    • 3h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Swissair (LX1665,LX1484)

    • 2026/09/2519:40
    • Venice Municipal
    • 2026/09/26 (+1) 08:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 13h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay