Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Frankfurt(FRA)

Điểm đi:Prague(PRG)

Điểm đến:Frankfurt(FRA)

Frankfurt(FRA) Prague(PRG)

Điểm đi:Frankfurt(FRA)

Điểm đến:Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND7,728,836
  • VND8,514,820

Lọc theo hãng hàng không

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,728,836
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH1401)

    • 2026/11/0607:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/06 08:15
    • Frankfurt
    • 1h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH5654)

    • 2026/11/1017:15
    • Frankfurt
    • 2026/11/10 18:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Prague⇔Frankfurt Kiểm tra giá thấp nhất

Praha (Sân bay Václav Havel, Praha) Từ Frankfurt(FRA) VND7,728,836~

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,728,836
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH1393)

    • 2026/11/0610:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/06 11:30
    • Frankfurt
    • 1h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH5654)

    • 2026/11/1017:15
    • Frankfurt
    • 2026/11/10 18:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,728,836
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH1395)

    • 2026/11/0611:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/06 12:35
    • Frankfurt
    • 1h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH5654)

    • 2026/11/1017:15
    • Frankfurt
    • 2026/11/10 18:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,728,836
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH5655)

    • 2026/11/0619:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/06 20:10
    • Frankfurt
    • 1h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH5654)

    • 2026/11/1017:15
    • Frankfurt
    • 2026/11/10 18:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,188,964
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH1401)

    • 2026/11/0607:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/06 08:15
    • Frankfurt
    • 1h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1392)

    • 2026/11/1008:35
    • Frankfurt
    • 2026/11/10 09:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,188,964
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH1401)

    • 2026/11/0607:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/06 08:15
    • Frankfurt
    • 1h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1394)

    • 2026/11/1009:40
    • Frankfurt
    • 2026/11/10 10:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,188,964
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH1401)

    • 2026/11/0607:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/06 08:15
    • Frankfurt
    • 1h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1396)

    • 2026/11/1012:55
    • Frankfurt
    • 2026/11/10 14:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,188,964
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH1393)

    • 2026/11/0610:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/06 11:30
    • Frankfurt
    • 1h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1392)

    • 2026/11/1008:35
    • Frankfurt
    • 2026/11/10 09:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay