Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Brussels(BRU)

Điểm đi:Prague(PRG)

Điểm đến:Brussels(BRU)

Brussels(BRU) Prague(PRG)

Điểm đi:Brussels(BRU)

Điểm đến:Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD406

Lọc theo hãng hàng không

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD470
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1350,KL1703)

    • 2026/10/2206:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/10/22 09:40
    • Brussels
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1704,KL1355)

    • 2026/10/2610:45
    • Brussels
    • 2026/10/26 13:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Prague⇔Brussels Kiểm tra giá thấp nhất

Praha (Sân bay Václav Havel, Praha) Từ Brussels(BRU) USD148~

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD470
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1350,KL1703)

    • 2026/10/2206:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/10/22 09:40
    • Brussels
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1706,KL1359)

    • 2026/10/2614:45
    • Brussels
    • 2026/10/26 19:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 4h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD470
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1350,KL1703)

    • 2026/10/2206:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/10/22 09:40
    • Brussels
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1702,KL1355)

    • 2026/10/2608:05
    • Brussels
    • 2026/10/26 13:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 5h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD490
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1350,KL1703)

    • 2026/10/2206:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/10/22 09:40
    • Brussels
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1700,KL1353)

    • 2026/10/2606:15
    • Brussels
    • 2026/10/26 10:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 4h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Scandinavian Airlines 飛行機 最安値Scandinavian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD524
  • Route 1

    Scandinavian Airlines (SK2736,SK597)

    • 2026/10/2215:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/10/22 19:50
    • Brussels
    • 4h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK1594,SK1761)

    • 2026/10/2615:10
    • Brussels
    • 2026/10/26 18:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Scandinavian Airlines 飛行機 最安値Scandinavian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD524
  • Route 1

    Scandinavian Airlines (SK2736,SK597)

    • 2026/10/2215:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/10/22 19:50
    • Brussels
    • 4h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK594,SK769)

    • 2026/10/2610:20
    • Brussels
    • 2026/10/26 14:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 4h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD491
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH1695,LH5628)

    • 2026/10/2206:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/10/22 10:20
    • Brussels
    • 4h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH5587,LH5654)

    • 2026/10/2607:00
    • Brussels
    • 2026/10/26 18:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 11h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD407
  • Route 1

    Swissair (LX1489,LX786)

    • 2026/10/2219:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/10/23 (+1) 08:50
    • Brussels
    • 13h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH5587,LH5654)

    • 2026/10/2607:00
    • Brussels
    • 2026/10/26 18:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 11h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay