Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Brussels(BRU)

Điểm đi:Prague(PRG)

Điểm đến:Brussels(BRU)

Brussels(BRU) Prague(PRG)

Điểm đi:Brussels(BRU)

Điểm đến:Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND11,312,716

Lọc theo hãng hàng không

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,312,717
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1350,KL1703)

    • 2026/08/2206:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/22 09:40
    • Brussels
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1704,KL1355)

    • 2026/08/2610:25
    • Brussels
    • 2026/08/26 13:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Prague⇔Brussels Kiểm tra giá thấp nhất

Praha (Sân bay Václav Havel, Praha) Từ Brussels(BRU) VND10,590,558~

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,312,717
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1350,KL1703)

    • 2026/08/2206:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/22 09:40
    • Brussels
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1700,KL1353)

    • 2026/08/2606:20
    • Brussels
    • 2026/08/26 10:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 4h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,312,717
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1350,KL1703)

    • 2026/08/2206:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/22 09:40
    • Brussels
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1702,KL1355)

    • 2026/08/2608:05
    • Brussels
    • 2026/08/26 13:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 5h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Scandinavian Airlines 飛行機 最安値Scandinavian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,029,940
  • Route 1

    Scandinavian Airlines (SK768,SK1593)

    • 2026/08/2210:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/22 14:35
    • Brussels
    • 4h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK1594,SK1761)

    • 2026/08/2615:15
    • Brussels
    • 2026/08/26 20:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 5h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,135,221
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1358,KL1707)

    • 2026/08/2218:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/22 22:15
    • Brussels
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1704,KL1355)

    • 2026/08/2610:25
    • Brussels
    • 2026/08/26 13:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,135,221
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1358,KL1707)

    • 2026/08/2218:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/22 22:15
    • Brussels
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1700,KL1353)

    • 2026/08/2606:20
    • Brussels
    • 2026/08/26 10:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 4h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,135,221
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1358,KL1707)

    • 2026/08/2218:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/22 22:15
    • Brussels
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1702,KL1355)

    • 2026/08/2608:05
    • Brussels
    • 2026/08/26 13:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 5h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,204,476
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1354,KL1705)

    • 2026/08/2211:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/22 14:40
    • Brussels
    • 3h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1704,KL1355)

    • 2026/08/2610:25
    • Brussels
    • 2026/08/26 13:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay