Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND23,985,593
  • VND33,873,346

Lọc theo hãng hàng không

Scandinavian Airlines 飛行機 最安値Scandinavian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,985,593
  • Route 1

    Scandinavian Airlines (SK1766,SK983)

    • 2027/02/1519:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/17 (+2) 07:55
    • Sân bay Haneda
    • 28h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK984,SK1761)

    • 2027/03/1109:55
    • Sân bay Haneda
    • 2027/03/11 18:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,138,550
  • Route 1

    Qatar Airways (QR290,QR808)

    • 2027/02/1509:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/16 (+1) 11:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR813,QR291)

    • 2027/03/1100:25
    • Sân bay Haneda
    • 2027/03/11 13:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 21h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,272,912
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH6068,NH218)

    • 2027/02/1506:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/16 (+1) 06:55
    • Sân bay Haneda
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH223,NH6199)

    • 2027/03/1110:40
    • Sân bay Haneda
    • 2027/03/11 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 19h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,480,652
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH6196,NH204)

    • 2027/02/1507:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/16 (+1) 08:45
    • Sân bay Haneda
    • 17h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH223,NH6199)

    • 2027/03/1110:40
    • Sân bay Haneda
    • 2027/03/11 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 19h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,480,652
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH6198,NH224)

    • 2027/02/1514:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/16 (+1) 17:55
    • Sân bay Haneda
    • 19h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH223,NH6199)

    • 2027/03/1110:40
    • Sân bay Haneda
    • 2027/03/11 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 19h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,336,574
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH5144,NH232)

    • 2027/02/1511:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/16 (+1) 16:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 20h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH223,NH6199)

    • 2027/03/1110:40
    • Sân bay Haneda
    • 2027/03/11 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 19h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,132,519
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH6068,NH218)

    • 2027/02/1506:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/16 (+1) 06:55
    • Sân bay Haneda
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH5853,NH6199)

    • 2027/03/1112:35
    • Sân bay Haneda
    • 2027/03/11 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 17h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,206,065
  • Route 1

    Etihad Airways (EY156,EY800)

    • 2027/02/1510:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/16 (+1) 11:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY801,EY155)

    • 2027/03/1117:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/12 (+1) 06:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay