Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Prague(PRG) Hiroshima(HIJ)

Điểm đi:Prague(PRG)

Điểm đến:Hiroshima(HIJ)

Hiroshima(HIJ) Prague(PRG)

Điểm đi:Hiroshima(HIJ)

Điểm đến:Prague(PRG)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR1,054
  • EUR2,095

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,055
  • Route 1

    China Airlines (CI68,CI112)

    • 2026/11/0610:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/07 (+1) 10:50
    • Hiroshima
    • 16h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI113,CI67)

    • 2026/11/1011:25
    • Hiroshima
    • 2026/11/11 (+1) 07:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 28h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Prague⇔Hiroshima Kiểm tra giá thấp nhất

Praha (Sân bay Václav Havel, Praha) Từ Hiroshima(HIJ) EUR1,054~

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR2,096
  • Route 1

    Finnair (AY1222,AY5073,AY5241)

    • 2026/11/0611:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/07 (+1) 19:30
    • Hiroshima
    • 23h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY5192,AY5072,AY1223)

    • 2026/11/1017:55
    • Hiroshima
    • 2026/11/11 (+1) 18:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 32h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR2,096
  • Route 1

    Finnair (AY1222,AY5073,AY5241)

    • 2026/11/0611:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/07 (+1) 19:30
    • Hiroshima
    • 23h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY5194,AY5072,AY1223)

    • 2026/11/1016:20
    • Hiroshima
    • 2026/11/11 (+1) 18:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 34h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR2,096
  • Route 1

    Finnair (AY1222,AY5073,AY5167)

    • 2026/11/0611:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/07 (+1) 21:25
    • Hiroshima
    • 25h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY5192,AY5072,AY1223)

    • 2026/11/1017:55
    • Hiroshima
    • 2026/11/11 (+1) 18:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 32h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR2,241
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH1695,LH4924,NH673)

    • 2026/11/0606:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/07 (+1) 09:40
    • Hiroshima
    • 19h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4861,LH717,LH1400)

    • 2026/11/1009:20
    • Hiroshima
    • 2026/11/10 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR2,241
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH1695,LH4924,NH673)

    • 2026/11/0606:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/07 (+1) 09:40
    • Hiroshima
    • 19h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH674,LH717,LH1400)

    • 2026/11/1009:20
    • Hiroshima
    • 2026/11/10 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR2,096
  • Route 1

    Finnair (AY1222,AY5073,AY5167)

    • 2026/11/0611:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/07 (+1) 21:25
    • Hiroshima
    • 25h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY5194,AY5072,AY1223)

    • 2026/11/1016:20
    • Hiroshima
    • 2026/11/11 (+1) 18:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 34h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR2,132
  • Route 1

    Finnair (AY1222,AY5073,AY5241)

    • 2026/11/0611:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/07 (+1) 19:30
    • Hiroshima
    • 23h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL266,JL47,JL6835)

    • 2026/11/1020:20
    • Hiroshima
    • 2026/11/11 (+1) 18:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 30h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay