Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) Raleigh(RDU)
Raleigh(RDU) Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND56,382,527

Lọc theo hãng hàng không

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND56,382,528
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7916,DL170,DL2932)

    • 2026/10/1810:40
    • Busan
    • 2026/10/18 23:57
    • Raleigh–Durham
    • 26h 17m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL1097,DL27,DL7855)

    • 2026/10/2219:59
    • Raleigh–Durham
    • 2026/10/24 (+2) 07:45
    • Busan
    • 22h 46m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔Raleigh Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ Raleigh(RDU) VND53,221,532~

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND56,382,528
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7916,DL7837,DL489)

    • 2026/10/1810:40
    • Busan
    • 2026/10/18 23:58
    • Raleigh–Durham
    • 26h 18m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL1097,DL27,DL7855)

    • 2026/10/2219:59
    • Raleigh–Durham
    • 2026/10/24 (+2) 07:45
    • Busan
    • 22h 46m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND56,382,528
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7916,DL196,DL489)

    • 2026/10/1810:40
    • Busan
    • 2026/10/18 23:58
    • Raleigh–Durham
    • 26h 18m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL1097,DL27,DL7855)

    • 2026/10/2219:59
    • Raleigh–Durham
    • 2026/10/24 (+2) 07:45
    • Busan
    • 22h 46m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND56,382,528
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7916,DL170,DL2932)

    • 2026/10/1810:40
    • Busan
    • 2026/10/18 23:57
    • Raleigh–Durham
    • 26h 17m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL1097,DL27,DL7931)

    • 2026/10/2219:59
    • Raleigh–Durham
    • 2026/10/24 (+2) 09:30
    • Busan
    • 24h 31m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND56,382,528
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7916,DL7837,DL489)

    • 2026/10/1810:40
    • Busan
    • 2026/10/18 23:58
    • Raleigh–Durham
    • 26h 18m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL1097,DL27,DL7931)

    • 2026/10/2219:59
    • Raleigh–Durham
    • 2026/10/24 (+2) 09:30
    • Busan
    • 24h 31m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND56,382,528
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7916,DL196,DL489)

    • 2026/10/1810:40
    • Busan
    • 2026/10/18 23:58
    • Raleigh–Durham
    • 26h 18m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL1097,DL27,DL7931)

    • 2026/10/2219:59
    • Raleigh–Durham
    • 2026/10/24 (+2) 09:30
    • Busan
    • 24h 31m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND58,574,936
  • Route 1

    Korean Air (KE1408,KE5033,KE3825)

    • 2026/10/1810:40
    • Busan
    • 2026/10/18 23:57
    • Raleigh–Durham
    • 26h 17m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE7010,KE5036,KE1401)

    • 2026/10/2219:59
    • Raleigh–Durham
    • 2026/10/24 (+2) 07:45
    • Busan
    • 22h 46m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND58,555,302
  • Route 1

    Korean Air (KE1408,KE5033,KE3825)

    • 2026/10/1810:40
    • Busan
    • 2026/10/18 23:57
    • Raleigh–Durham
    • 26h 17m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE7542,KE5040,KE1827)

    • 2026/10/2206:20
    • Raleigh–Durham
    • 2026/10/23 (+1) 18:40
    • Busan
    • 23h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay