Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) Cebu(CEB)
Cebu(CEB) Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,575,365
  • VND11,174,349
  • VND15,450,222

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,575,366
  • Route 1

    Jin Air (LJ669)

    • 2026/12/0621:15
    • Busan
    • 2026/12/07 (+1) 00:40
    • Mactan Cebu
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ670)

    • 2026/12/1201:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/12 06:55
    • Busan
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔Cebu Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ Cebu(CEB) VND4,672,790~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,821,552
  • Route 1

    Korean Air (KE5773)

    • 2026/12/0621:15
    • Busan
    • 2026/12/07 (+1) 00:40
    • Mactan Cebu
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE5774)

    • 2026/12/1201:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/12 06:55
    • Busan
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,174,349
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5605,CX915)

    • 2026/12/0608:45
    • Busan
    • 2026/12/06 18:20
    • Mactan Cebu
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX926,CX5604)

    • 2026/12/1219:35
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/13 (+1) 07:10
    • Busan
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,174,349
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5605,CX915)

    • 2026/12/0608:45
    • Busan
    • 2026/12/06 18:20
    • Mactan Cebu
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX922,CX5604)

    • 2026/12/1212:25
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/13 (+1) 07:10
    • Busan
    • 17h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,174,349
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5675,CX921)

    • 2026/12/0613:55
    • Busan
    • 2026/12/07 (+1) 11:10
    • Mactan Cebu
    • 22h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX926,CX5604)

    • 2026/12/1219:35
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/13 (+1) 07:10
    • Busan
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,798,099
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5605,CX915)

    • 2026/12/0608:45
    • Busan
    • 2026/12/06 18:20
    • Mactan Cebu
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX926,CX5674)

    • 2026/12/1219:35
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/13 (+1) 13:10
    • Busan
    • 16h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,798,099
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5605,CX915)

    • 2026/12/0608:45
    • Busan
    • 2026/12/06 18:20
    • Mactan Cebu
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX926,CX5608)

    • 2026/12/1219:35
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/13 (+1) 15:10
    • Busan
    • 18h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,798,099
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5609,CX921)

    • 2026/12/0615:55
    • Busan
    • 2026/12/07 (+1) 11:10
    • Mactan Cebu
    • 20h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX926,CX5604)

    • 2026/12/1219:35
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/13 (+1) 07:10
    • Busan
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay