Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) Taipei(TPE)
Taipei(TPE) Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT25,684
  • BDT41,803

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT25,684
  • Route 1

    Jin Air (LJ751)

    • 2026/09/3022:00
    • Busan
    • 2026/09/30 23:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ752)

    • 2026/10/0202:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/02 06:15
    • Busan
    • 2h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔Taipei Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ Taipei(TPE) BDT18,620~ Busan Từ Taipei(TSA) BDT43,081~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT33,446
  • Route 1

    Korean Air (KE2085)

    • 2026/09/3009:00
    • Busan
    • 2026/09/30 10:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE2086)

    • 2026/10/0212:00
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/02 15:30
    • Busan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

JX 飛行機 最安値JX

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT40,233
  • Route 1

    JX (JX901)

    • 2026/09/3012:30
    • Busan
    • 2026/09/30 13:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    JX (JX902)

    • 2026/10/0214:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/02 17:55
    • Busan
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT41,454
  • Route 1

    China Airlines (CI191)

    • 2026/09/3010:30
    • Busan
    • 2026/09/30 11:55
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI190)

    • 2026/10/0206:15
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/02 09:30
    • Busan
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT41,454
  • Route 1

    China Airlines (CI191)

    • 2026/09/3010:30
    • Busan
    • 2026/09/30 11:55
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI186)

    • 2026/10/0215:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/02 19:00
    • Busan
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT42,645
  • Route 1

    China Airlines (CI191)

    • 2026/09/3010:30
    • Busan
    • 2026/09/30 11:55
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI188)

    • 2026/10/0207:55
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/02 11:15
    • Busan
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT43,018
  • Route 1

    Eva Air (BR1193)

    • 2026/09/3011:20
    • Busan
    • 2026/09/30 12:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR1194)

    • 2026/10/0206:15
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/02 09:35
    • Busan
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT43,018
  • Route 1

    Eva Air (BR1193)

    • 2026/09/3011:20
    • Busan
    • 2026/09/30 12:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR164)

    • 2026/10/0214:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/02 18:00
    • Busan
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay