Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) Guam(GUM)
Guam(GUM) Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,434,914
  • VND12,551,517

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,434,914
  • Route 1

    Jin Air (LJ921)

    • 2026/10/1521:00
    • Busan
    • 2026/10/16 (+1) 01:50
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 3h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ922)

    • 2026/10/1702:50
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/10/17 06:15
    • Busan
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔Guam Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ Guam(GUM) VND6,416,486~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,911,879
  • Route 1

    Korean Air (KE1402,KE415)

    • 2026/10/1507:00
    • Busan
    • 2026/10/15 15:35
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 7h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE418,KE1403)

    • 2026/10/1702:00
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/10/17 09:30
    • Busan
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,442,789
  • Route 1

    Korean Air (KE1814,KE417)

    • 2026/10/1512:15
    • Busan
    • 2026/10/15 23:55
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE418,KE1403)

    • 2026/10/1702:00
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/10/17 09:30
    • Busan
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,409,618
  • Route 1

    Korean Air (KE1402,KE415)

    • 2026/10/1507:00
    • Busan
    • 2026/10/15 15:35
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 7h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE5778)

    • 2026/10/1702:50
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/10/17 06:15
    • Busan
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,891,775
  • Route 1

    Korean Air (KE1402,KE415)

    • 2026/10/1507:00
    • Busan
    • 2026/10/15 15:35
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 7h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE418,KE1811)

    • 2026/10/1702:00
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/10/17 11:35
    • Busan
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,442,789
  • Route 1

    Korean Air (KE1408,KE417)

    • 2026/10/1510:40
    • Busan
    • 2026/10/15 23:55
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 12h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE418,KE1403)

    • 2026/10/1702:00
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/10/17 09:30
    • Busan
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,923,774
  • Route 1

    Korean Air (KE1814,KE417)

    • 2026/10/1512:15
    • Busan
    • 2026/10/15 23:55
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE5778)

    • 2026/10/1702:50
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/10/17 06:15
    • Busan
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,422,685
  • Route 1

    Korean Air (KE1814,KE417)

    • 2026/10/1512:15
    • Busan
    • 2026/10/15 23:55
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE418,KE1811)

    • 2026/10/1702:00
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/10/17 11:35
    • Busan
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay