Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) Guam(GUM)
Guam(GUM) Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,816,100
  • VND11,842,278
  • VND14,325,917

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,816,100
  • Route 1

    Jin Air (LJ531)

    • 2026/11/1320:40
    • Busan
    • 2026/11/14 (+1) 01:40
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 4h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ532)

    • 2026/12/1402:50
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/14 06:40
    • Busan
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔Guam Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ Guam(GUM) VND6,807,919~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,816,100
  • Route 1

    Jin Air (LJ531)

    • 2026/11/1320:40
    • Busan
    • 2026/11/14 (+1) 01:40
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 4h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ534)

    • 2026/12/1402:20
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/14 06:15
    • Busan
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,861,912
  • Route 1

    Korean Air (KE1410,KE417)

    • 2026/11/1316:10
    • Busan
    • 2026/11/14 (+1) 01:00
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE418,KE1403)

    • 2026/12/1402:40
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/14 10:50
    • Busan
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,861,912
  • Route 1

    Korean Air (KE1824,KE417)

    • 2026/11/1315:55
    • Busan
    • 2026/11/14 (+1) 01:00
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE418,KE1403)

    • 2026/12/1402:40
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/14 10:50
    • Busan
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,842,279
  • Route 1

    Korean Air (KE1410,KE417)

    • 2026/11/1316:10
    • Busan
    • 2026/11/14 (+1) 01:00
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE418,KE1813)

    • 2026/12/1402:40
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/14 11:35
    • Busan
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,842,279
  • Route 1

    Korean Air (KE1824,KE417)

    • 2026/11/1315:55
    • Busan
    • 2026/11/14 (+1) 01:00
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE418,KE1813)

    • 2026/12/1402:40
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/14 11:35
    • Busan
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,352,750
  • Route 1

    Korean Air (KE1402,KE415)

    • 2026/11/1307:00
    • Busan
    • 2026/11/13 15:05
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 7h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE418,KE1403)

    • 2026/12/1402:40
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/14 10:50
    • Busan
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,842,279
  • Route 1

    Korean Air (KE1410,KE417)

    • 2026/11/1316:10
    • Busan
    • 2026/11/14 (+1) 01:00
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE418,KE1815)

    • 2026/12/1402:40
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/14 12:35
    • Busan
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay