Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) Manila(MNL)
Manila(MNL) Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,194,699

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,194,700
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8606,MU211)

    • 2026/11/0717:50
    • Busan
    • 2026/11/08 (+1) 01:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU212,MU5043)

    • 2026/11/1102:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/11/11 11:35
    • Busan
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔Manila Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ Manila(MNL) VND10,194,699~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,194,700
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5044,MU211)

    • 2026/11/0712:35
    • Busan
    • 2026/11/08 (+1) 01:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU212,MU5043)

    • 2026/11/1102:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/11/11 11:35
    • Busan
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,285,669
  • Route 1

    Korean Air (KE1410,KE625)

    • 2026/11/0716:10
    • Busan
    • 2026/11/07 23:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE622,KE1409)

    • 2026/11/1112:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/11/11 20:45
    • Busan
    • 6h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,285,669
  • Route 1

    Korean Air (KE1824,KE625)

    • 2026/11/0715:55
    • Busan
    • 2026/11/07 23:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE622,KE1409)

    • 2026/11/1112:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/11/11 20:45
    • Busan
    • 6h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,285,669
  • Route 1

    Korean Air (KE1410,KE625)

    • 2026/11/0716:10
    • Busan
    • 2026/11/07 23:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE624,KE1401)

    • 2026/11/1123:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/11/12 (+1) 08:10
    • Busan
    • 7h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,285,669
  • Route 1

    Korean Air (KE1824,KE625)

    • 2026/11/0715:55
    • Busan
    • 2026/11/07 23:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE624,KE1401)

    • 2026/11/1123:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/11/12 (+1) 08:10
    • Busan
    • 7h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,266,035
  • Route 1

    Korean Air (KE1410,KE625)

    • 2026/11/0716:10
    • Busan
    • 2026/11/07 23:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE624,KE1811)

    • 2026/11/1123:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/11/12 (+1) 09:05
    • Busan
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,266,035
  • Route 1

    Korean Air (KE1824,KE625)

    • 2026/11/0715:55
    • Busan
    • 2026/11/07 23:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE624,KE1811)

    • 2026/11/1123:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/11/12 (+1) 09:05
    • Busan
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay