Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) Manila(MNL)
Manila(MNL) Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW473,903

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW473,903
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5044,MU211)

    • 2026/10/2312:35
    • Busan
    • 2026/10/24 (+1) 01:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 13h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU212,MU5043)

    • 2026/10/3102:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/10/31 11:35
    • Busan
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔Manila Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ Manila(MNL) KRW473,903~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW583,219
  • Route 1

    Korean Air (KE1410,KE625)

    • 2026/10/2316:30
    • Busan
    • 2026/10/23 23:59
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 29m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE626,KE1401)

    • 2026/10/3100:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/10/31 08:10
    • Busan
    • 6h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW553,676
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8606,MU211)

    • 2026/10/2317:50
    • Busan
    • 2026/10/24 (+1) 01:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU212,MU5043)

    • 2026/10/3102:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/10/31 11:35
    • Busan
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW583,219
  • Route 1

    Korean Air (KE1822,KE625)

    • 2026/10/2315:50
    • Busan
    • 2026/10/23 23:59
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 9m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE626,KE1401)

    • 2026/10/3100:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/10/31 08:10
    • Busan
    • 6h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW583,219
  • Route 1

    Korean Air (KE1410,KE625)

    • 2026/10/2316:30
    • Busan
    • 2026/10/23 23:59
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 29m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE624,KE1401)

    • 2026/10/3123:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/11/01 (+1) 08:10
    • Busan
    • 7h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW609,868
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ9790,OZ703)

    • 2026/10/2316:30
    • Busan
    • 2026/10/23 22:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ704,OZ9781)

    • 2026/10/3123:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/11/01 (+1) 08:10
    • Busan
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW583,219
  • Route 1

    Korean Air (KE1410,KE619)

    • 2026/10/2316:30
    • Busan
    • 2026/10/24 (+1) 01:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 10h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE626,KE1401)

    • 2026/10/3100:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/10/31 08:10
    • Busan
    • 6h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW619,511
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ9790,OZ703)

    • 2026/10/2316:30
    • Busan
    • 2026/10/23 22:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ702,OZ9787)

    • 2026/10/3111:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/10/31 19:35
    • Busan
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay