Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT14,039
  • BDT46,279

Lọc theo hãng hàng không

TRINITY AIRWAYS 飛行機 最安値TRINITY AIRWAYS

BDT17,216
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT14,040
  • Route 1

    TRINITY AIRWAYS (TW235)

    • 2026/10/0618:00
    • Busan
    • 2026/10/06 19:00
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    TRINITY AIRWAYS (TW232)

    • 2026/10/1511:05
    • Fukuoka
    • 2026/10/15 12:00
    • Busan
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ Fukuoka(FUK) BDT13,952~

Eastar Jet 飛行機 最安値Eastar Jet

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT14,774
  • Route 1

    Eastar Jet (ZE943)

    • 2026/10/0614:50
    • Busan
    • 2026/10/06 16:00
    • Fukuoka
    • 1h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eastar Jet (ZE942)

    • 2026/10/1510:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/15 12:10
    • Busan
    • 1h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT18,584
  • Route 1

    Air Busan (BX144)

    • 2026/10/0617:55
    • Busan
    • 2026/10/06 18:55
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX147)

    • 2026/10/1509:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/15 10:30
    • Busan
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT19,354
  • Route 1

    Jeju Air (7C1453)

    • 2026/10/0613:05
    • Busan
    • 2026/10/06 14:05
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1452)

    • 2026/10/1508:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/15 10:00
    • Busan
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT20,410
  • Route 1

    Air Busan (BX142)

    • 2026/10/0610:00
    • Busan
    • 2026/10/06 10:55
    • Fukuoka
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX147)

    • 2026/10/1509:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/15 10:30
    • Busan
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

TRINITY AIRWAYS 飛行機 最安値TRINITY AIRWAYS

BDT21,741
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT20,470
  • Route 1

    TRINITY AIRWAYS (TW231)

    • 2026/10/0609:05
    • Busan
    • 2026/10/06 10:05
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    TRINITY AIRWAYS (TW232)

    • 2026/10/1511:05
    • Fukuoka
    • 2026/10/15 12:00
    • Busan
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT20,537
  • Route 1

    Jeju Air (7C1451)

    • 2026/10/0607:00
    • Busan
    • 2026/10/06 07:55
    • Fukuoka
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1452)

    • 2026/10/1508:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/15 10:00
    • Busan
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT21,363
  • Route 1

    Air Busan (BX146)

    • 2026/10/0614:00
    • Busan
    • 2026/10/06 14:55
    • Fukuoka
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX147)

    • 2026/10/1509:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/15 10:30
    • Busan
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay