Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • TRY9,492
  • TRY19,345

Lọc theo hãng hàng không

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY9,492
  • Route 1

    Jeju Air (7C1151)

    • 2026/11/1807:10
    • Busan
    • 2026/11/18 09:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1164)

    • 2026/12/0214:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/02 16:45
    • Busan
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ Tokyo(NRT) TRY9,492~ Busan Từ Tokyo(HND) TRY17,805~

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY9,492
  • Route 1

    Jeju Air (7C1163)

    • 2026/11/1811:00
    • Busan
    • 2026/11/18 13:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1164)

    • 2026/12/0214:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/02 16:45
    • Busan
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY9,492
  • Route 1

    Jeju Air (7C1151)

    • 2026/11/1807:10
    • Busan
    • 2026/11/18 09:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1152)

    • 2026/12/0210:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/02 13:00
    • Busan
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY9,492
  • Route 1

    Jeju Air (7C1155)

    • 2026/11/1810:45
    • Busan
    • 2026/11/18 12:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1164)

    • 2026/12/0214:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/02 16:45
    • Busan
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY9,492
  • Route 1

    Jeju Air (7C1163)

    • 2026/11/1811:00
    • Busan
    • 2026/11/18 13:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1152)

    • 2026/12/0210:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/02 13:00
    • Busan
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY9,492
  • Route 1

    Jeju Air (7C1155)

    • 2026/11/1810:45
    • Busan
    • 2026/11/18 12:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1152)

    • 2026/12/0210:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/02 13:00
    • Busan
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY10,126
  • Route 1

    Jeju Air (7C1151)

    • 2026/11/1807:10
    • Busan
    • 2026/11/18 09:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1156)

    • 2026/12/0214:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/02 16:45
    • Busan
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY10,126
  • Route 1

    Jeju Air (7C1163)

    • 2026/11/1811:00
    • Busan
    • 2026/11/18 13:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1156)

    • 2026/12/0214:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/02 16:45
    • Busan
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay