Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Helsinki(HEL)
Helsinki(HEL) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND45,933,846
  • VND30,654,862
  • VND37,519,880

Lọc theo hãng hàng không

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,412,463
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL862,KL1255)

    • 2026/12/2413:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/25 (+1) 00:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 17h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1248,KL861)

    • 2027/01/1006:40
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/01/11 (+1) 11:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 22h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND36,072,002
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL862,KL1255)

    • 2026/12/2413:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/25 (+1) 00:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 17h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air France (AF1071,AF274)

    • 2027/01/1017:35
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/01/11 (+1) 19:55
    • Sân bay Haneda
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Scandinavian Airlines 飛行機 最安値Scandinavian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,654,863
  • Route 1

    Scandinavian Airlines (SK984,SK1706)

    • 2026/12/2409:55
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/25 (+1) 10:35
    • Helsinki-Vantaa
    • 31h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK1717,SK983)

    • 2027/01/1021:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/01/12 (+2) 07:55
    • Sân bay Haneda
    • 27h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,412,463
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL862,KL1255)

    • 2026/12/2413:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/25 (+1) 00:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 17h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1254,KL861)

    • 2027/01/1018:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/01/12 (+2) 11:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 34h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,412,463
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL862,KL1251)

    • 2026/12/2413:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/25 (+1) 13:10
    • Helsinki-Vantaa
    • 30h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1248,KL861)

    • 2027/01/1006:40
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/01/11 (+1) 11:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 22h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,412,463
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL862,KL1255)

    • 2026/12/2413:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/25 (+1) 00:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 17h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1252,KL861)

    • 2027/01/1014:05
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/01/12 (+2) 11:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 38h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,412,463
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL862,KL1253)

    • 2026/12/2413:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/25 (+1) 17:25
    • Helsinki-Vantaa
    • 34h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1248,KL861)

    • 2027/01/1006:40
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/01/11 (+1) 11:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 22h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,519,881
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL862,KL1255)

    • 2026/12/2413:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/25 (+1) 00:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 17h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air France (AF3247,AF5478,AF274)

    • 2027/01/1014:05
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/01/11 (+1) 19:55
    • Sân bay Haneda
    • 22h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay