Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Tashkent(TAS)
Tashkent(TAS) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND15,130,179
  • VND26,888,817

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,474,048
  • Route 1

    Air China (CA184,CA777)

    • 2027/01/1608:30
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/16 19:50
    • Tashkent
    • 15h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA778,CA181)

    • 2027/02/2721:10
    • Tashkent
    • 2027/02/28 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 11h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,719,668
  • Route 1

    Air China (CA184,CA777)

    • 2027/01/1608:30
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/16 19:50
    • Tashkent
    • 15h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA778,CA133)

    • 2027/02/2721:10
    • Tashkent
    • 2027/02/28 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 13h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,130,181
  • Route 1

    Air China (CA184,CA777)

    • 2027/01/1608:30
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/16 19:50
    • Tashkent
    • 15h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA778,CA183)

    • 2027/02/2721:10
    • Tashkent
    • 2027/02/28 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 20h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,767,646
  • Route 1

    Air China (CA184,CA777)

    • 2027/01/1608:30
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/16 19:50
    • Tashkent
    • 15h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA778,CA167)

    • 2027/02/2721:10
    • Tashkent
    • 2027/02/28 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 15h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,948,913
  • Route 1

    Air China (CA184,CA777)

    • 2027/01/1608:30
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/16 19:50
    • Tashkent
    • 15h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA778,CA421)

    • 2027/02/2721:10
    • Tashkent
    • 2027/02/28 (+1) 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 18h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,535,944
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU576,MU6037)

    • 2027/01/1608:40
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/16 18:30
    • Tashkent
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6038,MU539)

    • 2027/02/2720:10
    • Tashkent
    • 2027/02/28 (+1) 18:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,582,776
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU576,MU6037)

    • 2027/01/1608:40
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/16 18:30
    • Tashkent
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6038,MU727)

    • 2027/02/2720:10
    • Tashkent
    • 2027/02/28 (+1) 12:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,535,944
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU576,MU6037)

    • 2027/01/1608:40
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/16 18:30
    • Tashkent
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6038,MU575)

    • 2027/02/2720:10
    • Tashkent
    • 2027/02/28 (+1) 20:50
    • Sân bay Haneda
    • 20h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay