Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Tashkent(TAS)
Tashkent(TAS) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,813,035
  • VND27,223,991

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,813,035
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU272,MU6037)

    • 2026/10/2810:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/29 (+1) 17:50
    • Tashkent
    • 34h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6038,MU539)

    • 2026/10/3119:30
    • Tashkent
    • 2026/11/01 (+1) 18:30
    • Sân bay Haneda
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,813,035
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU272,MU6037)

    • 2026/10/2810:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/29 (+1) 17:50
    • Tashkent
    • 34h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6038,MU575)

    • 2026/10/3119:30
    • Tashkent
    • 2026/11/01 (+1) 20:50
    • Sân bay Haneda
    • 21h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,907,188
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU272,MU6037)

    • 2026/10/2810:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/29 (+1) 17:50
    • Tashkent
    • 34h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6038,MU537)

    • 2026/10/3119:30
    • Tashkent
    • 2026/11/01 (+1) 13:30
    • Sân bay Haneda
    • 14h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,907,188
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU272,MU6037)

    • 2026/10/2810:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/29 (+1) 17:50
    • Tashkent
    • 34h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6038,MU521)

    • 2026/10/3119:30
    • Tashkent
    • 2026/11/01 (+1) 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,907,188
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU272,MU6037)

    • 2026/10/2810:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/29 (+1) 17:50
    • Tashkent
    • 34h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6038,MU271)

    • 2026/10/3119:30
    • Tashkent
    • 2026/11/01 (+1) 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,255,991
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8634,MU6037)

    • 2026/10/2817:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/10/29 (+1) 17:50
    • Tashkent
    • 28h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6038,MU539)

    • 2026/10/3119:30
    • Tashkent
    • 2026/11/01 (+1) 18:30
    • Sân bay Haneda
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,252,640
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU522,MU6037)

    • 2026/10/2816:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/29 (+1) 17:50
    • Tashkent
    • 28h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6038,MU539)

    • 2026/10/3119:30
    • Tashkent
    • 2026/11/01 (+1) 18:30
    • Sân bay Haneda
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,255,991
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8634,MU6037)

    • 2026/10/2817:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/10/29 (+1) 17:50
    • Tashkent
    • 28h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6038,MU575)

    • 2026/10/3119:30
    • Tashkent
    • 2026/11/01 (+1) 20:50
    • Sân bay Haneda
    • 21h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay