Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Vienna(VIE)
Vienna(VIE) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND24,617,652
  • VND38,871,296

Lọc theo hãng hàng không

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,617,654
  • Route 1

    Etihad Airways (EY801,EY153)

    • 2027/01/2717:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/01/28 (+1) 06:00
    • Vienna
    • 20h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY152,EY800)

    • 2027/01/3121:50
    • Vienna
    • 2027/02/02 (+2) 11:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 29h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,115,280
  • Route 1

    Air China (CA422,CA841)

    • 2027/01/2721:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/28 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA167)

    • 2027/01/3113:00
    • Vienna
    • 2027/02/01 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,704,767
  • Route 1

    Air China (CA422,CA841)

    • 2027/01/2721:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/28 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA133)

    • 2027/01/3113:00
    • Vienna
    • 2027/02/01 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,617,654
  • Route 1

    Etihad Airways (EY801,EY153)

    • 2027/01/2717:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/01/28 (+1) 06:00
    • Vienna
    • 20h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY152,EY800)

    • 2027/01/3121:50
    • Vienna
    • 2027/02/02 (+2) 11:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 29h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,115,280
  • Route 1

    Air China (CA422,CA841)

    • 2027/01/2721:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/28 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA421)

    • 2027/01/3113:00
    • Vienna
    • 2027/02/01 (+1) 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 22h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,115,280
  • Route 1

    Air China (CA422,CA841)

    • 2027/01/2721:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/28 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA183)

    • 2027/01/3113:00
    • Vienna
    • 2027/02/01 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 24h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,688,393
  • Route 1

    Korean Air (KE752,KE937)

    • 2027/01/2702:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/27 17:10
    • Vienna
    • 23h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE938,KE713)

    • 2027/01/3119:30
    • Vienna
    • 2027/02/01 (+1) 19:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,440,481
  • Route 1

    Air China (CA422,CA841)

    • 2027/01/2721:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/28 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA181)

    • 2027/01/3113:00
    • Vienna
    • 2027/02/01 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay