Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Vienna(VIE)
Vienna(VIE) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD928
  • USD1,171

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD944
  • Route 1

    Air China (CA182,CA841)

    • 2026/11/2514:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/26 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 24h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA167)

    • 2026/12/0113:00
    • Vienna
    • 2026/12/02 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD967
  • Route 1

    Air China (CA182,CA841)

    • 2026/11/2514:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/26 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 24h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA133)

    • 2026/12/0113:00
    • Vienna
    • 2026/12/02 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD990
  • Route 1

    Air China (CA168,CA841)

    • 2026/11/2518:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/26 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 20h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA167)

    • 2026/12/0113:00
    • Vienna
    • 2026/12/02 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD990
  • Route 1

    Air China (CA182,CA841)

    • 2026/11/2514:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/26 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 24h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA181)

    • 2026/12/0113:00
    • Vienna
    • 2026/12/02 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD967
  • Route 1

    Air China (CA134,CA841)

    • 2026/11/2515:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/26 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 22h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA167)

    • 2026/12/0113:00
    • Vienna
    • 2026/12/02 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,012
  • Route 1

    Air China (CA168,CA841)

    • 2026/11/2518:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/26 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 20h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA133)

    • 2026/12/0113:00
    • Vienna
    • 2026/12/02 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD990
  • Route 1

    Air China (CA134,CA841)

    • 2026/11/2515:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/26 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 22h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA133)

    • 2026/12/0113:00
    • Vienna
    • 2026/12/02 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,035
  • Route 1

    Air China (CA168,CA841)

    • 2026/11/2518:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/26 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 20h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA181)

    • 2026/12/0113:00
    • Vienna
    • 2026/12/02 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay