Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Asahikawa(AKJ) Seoul(SEL)

Điểm đi:Asahikawa(AKJ)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Asahikawa(AKJ)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Asahikawa(AKJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND14,227,990

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,227,990
  • Route 1

    Japan Airlines (JL554,JL95)

    • 2026/07/0113:40
    • Asahikawa
    • 2026/07/01 21:15
    • Gimpo
    • 7h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL555)

    • 2026/07/0408:00
    • Gimpo
    • 2026/07/04 15:40
    • Asahikawa
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Asahikawa⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Asahikawa Từ Seoul(GMP) VND14,226,347~ Asahikawa Từ Seoul(ICN) VND14,444,810~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,227,990
  • Route 1

    Japan Airlines (JL552,JL93)

    • 2026/07/0109:50
    • Asahikawa
    • 2026/07/01 17:55
    • Gimpo
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL555)

    • 2026/07/0408:00
    • Gimpo
    • 2026/07/04 15:40
    • Asahikawa
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,227,990
  • Route 1

    Japan Airlines (JL554,JL95)

    • 2026/07/0113:40
    • Asahikawa
    • 2026/07/01 21:15
    • Gimpo
    • 7h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL557)

    • 2026/07/0408:00
    • Gimpo
    • 2026/07/04 19:15
    • Asahikawa
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,227,990
  • Route 1

    Japan Airlines (JL552,JL95)

    • 2026/07/0109:50
    • Asahikawa
    • 2026/07/01 21:15
    • Gimpo
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL555)

    • 2026/07/0408:00
    • Gimpo
    • 2026/07/04 15:40
    • Asahikawa
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,227,990
  • Route 1

    Japan Airlines (JL552,JL93)

    • 2026/07/0109:50
    • Asahikawa
    • 2026/07/01 17:55
    • Gimpo
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL557)

    • 2026/07/0408:00
    • Gimpo
    • 2026/07/04 19:15
    • Asahikawa
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,352,826
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4782,NH865)

    • 2026/07/0109:25
    • Asahikawa
    • 2026/07/01 18:35
    • Gimpo
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH4787)

    • 2026/07/0407:40
    • Gimpo
    • 2026/07/04 18:50
    • Asahikawa
    • 11h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,730,947
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6140,JL5253)

    • 2026/07/0115:05
    • Asahikawa
    • 2026/07/01 23:25
    • Incheon
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL555)

    • 2026/07/0408:00
    • Gimpo
    • 2026/07/04 15:40
    • Asahikawa
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,009,857
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4784,NH867)

    • 2026/07/0114:30
    • Asahikawa
    • 2026/07/01 22:20
    • Gimpo
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH4787)

    • 2026/07/0407:40
    • Gimpo
    • 2026/07/04 18:50
    • Asahikawa
    • 11h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay