Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND5,800,201
  • VND9,776,145
  • VND23,451,387

Lọc theo hãng hàng không

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,979,621
  • Route 1

    Air Seoul (RS702)

    • 2026/10/0112:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/01 15:30
    • Incheon
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS703)

    • 2026/10/0716:45
    • Incheon
    • 2026/10/07 19:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

Khuyến cáo
Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,368,529
  • Route 1

    Korean Air (KE706)

    • 2026/10/0109:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/01 11:45
    • Incheon
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE713)

    • 2026/10/0717:15
    • Incheon
    • 2026/10/07 19:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Khuyến cáo
Xem chi tiết chuyến bay

Peach Aviation 飛行機 最安値Peach Aviation

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,800,203
  • Route 1

    Peach Aviation (MM651)

    • 2026/10/0109:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/01 12:25
    • Incheon
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Peach Aviation (MM652)

    • 2026/10/0713:35
    • Incheon
    • 2026/10/07 16:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,219,514
  • Route 1

    Jeju Air (7C1176)

    • 2026/10/0113:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/01 16:05
    • Incheon
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1101)

    • 2026/10/0708:10
    • Incheon
    • 2026/10/07 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,219,514
  • Route 1

    Jeju Air (7C1176)

    • 2026/10/0113:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/01 16:05
    • Incheon
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1175)

    • 2026/10/0709:45
    • Incheon
    • 2026/10/07 12:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,219,514
  • Route 1

    Jeju Air (7C1176)

    • 2026/10/0113:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/01 16:05
    • Incheon
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1103)

    • 2026/10/0710:25
    • Incheon
    • 2026/10/07 12:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,219,514
  • Route 1

    Jeju Air (7C1104)

    • 2026/10/0114:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/01 16:55
    • Incheon
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1101)

    • 2026/10/0708:10
    • Incheon
    • 2026/10/07 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,219,514
  • Route 1

    Jeju Air (7C1104)

    • 2026/10/0114:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/01 16:55
    • Incheon
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1175)

    • 2026/10/0709:45
    • Incheon
    • 2026/10/07 12:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay