Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • THB7,867
  • THB16,901

Lọc theo hãng hàng không

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB9,284
  • Route 1

    Air Seoul (RS434)

    • 2026/12/0210:30
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 12:05
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS457)

    • 2026/12/0914:25
    • Incheon
    • 2026/12/09 15:55
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Khuyến cáo
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Seoul(ICN) THB7,865~ Fukuoka Từ Seoul(GMP) THB16,178~

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB7,868
  • Route 1

    Air Busan (BX446)

    • 2026/12/0210:00
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 11:45
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX445)

    • 2026/12/0907:25
    • Incheon
    • 2026/12/09 08:55
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB8,383
  • Route 1

    Air Busan (BX446)

    • 2026/12/0210:00
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 11:45
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX453)

    • 2026/12/0911:10
    • Incheon
    • 2026/12/09 12:50
    • Fukuoka
    • 1h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB8,511
  • Route 1

    Jin Air (LJ422)

    • 2026/12/0209:30
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 11:00
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ461)

    • 2026/12/0917:25
    • Incheon
    • 2026/12/09 18:50
    • Fukuoka
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB8,684
  • Route 1

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/12/0208:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 10:30
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1405)

    • 2026/12/0915:20
    • Incheon
    • 2026/12/09 16:50
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB8,684
  • Route 1

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/12/0208:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 10:30
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1407)

    • 2026/12/0916:20
    • Incheon
    • 2026/12/09 17:55
    • Fukuoka
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB8,833
  • Route 1

    Jin Air (LJ422)

    • 2026/12/0209:30
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 11:00
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ421)

    • 2026/12/0906:55
    • Incheon
    • 2026/12/09 08:15
    • Fukuoka
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB9,027
  • Route 1

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/12/0208:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 10:30
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1401)

    • 2026/12/0906:30
    • Incheon
    • 2026/12/09 07:55
    • Fukuoka
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay