Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR897
  • MYR1,581

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,008
  • Route 1

    Jin Air (LJ262)

    • 2026/10/1409:45
    • Fukuoka
    • 2026/10/14 11:15
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ461)

    • 2026/10/2817:25
    • Incheon
    • 2026/10/28 18:50
    • Fukuoka
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

Khuyến cáo
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Seoul(ICN) MYR686~ Fukuoka Từ Seoul(GMP) MYR1,475~

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR957
  • Route 1

    Air Busan (BX155)

    • 2026/10/1410:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/14 11:35
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX445)

    • 2026/10/2807:25
    • Incheon
    • 2026/10/28 08:55
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

TRINITY AIRWAYS 飛行機 最安値TRINITY AIRWAYS

MYR1,023
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,002
  • Route 1

    TRINITY AIRWAYS (TW206)

    • 2026/10/1417:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/14 18:55
    • Incheon
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    TRINITY AIRWAYS (TW207)

    • 2026/10/2817:50
    • Incheon
    • 2026/10/28 19:20
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eastar Jet 飛行機 最安値Eastar Jet

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR904
  • Route 1

    Eastar Jet (ZE646)

    • 2026/10/1411:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/14 13:00
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eastar Jet (ZE649)

    • 2026/10/2818:15
    • Incheon
    • 2026/10/28 19:35
    • Fukuoka
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

TRINITY AIRWAYS 飛行機 最安値TRINITY AIRWAYS

MYR1,023
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,002
  • Route 1

    TRINITY AIRWAYS (TW208)

    • 2026/10/1420:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/14 22:00
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    TRINITY AIRWAYS (TW207)

    • 2026/10/2817:50
    • Incheon
    • 2026/10/28 19:20
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR899
  • Route 1

    Air Seoul (RS724)

    • 2026/10/1410:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/14 12:05
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS457)

    • 2026/10/2814:25
    • Incheon
    • 2026/10/28 15:55
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR997
  • Route 1

    Jeju Air (7C1472)

    • 2026/10/1413:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/14 15:25
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1407)

    • 2026/10/2816:20
    • Incheon
    • 2026/10/28 17:55
    • Fukuoka
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,029
  • Route 1

    Air Seoul (RS724)

    • 2026/10/1410:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/14 12:05
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS433)

    • 2026/10/2808:10
    • Incheon
    • 2026/10/28 09:30
    • Fukuoka
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay