Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hakodate(HKD) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Hakodate(HKD)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND15,384,230
  • VND20,569,663

Lọc theo hãng hàng không

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,386,570
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4760,NH867)

    • 2026/12/0416:45
    • Hakodate
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 5h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH864,NH557)

    • 2026/12/0812:25
    • Gimpo
    • 2026/12/08 18:15
    • Hakodate
    • 5h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hakodate⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Hakodate Từ Seoul(GMP) VND14,817,909~ Hakodate Từ Seoul(ICN) VND15,993,986~

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,384,231
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4760,NH867)

    • 2026/12/0416:45
    • Hakodate
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 5h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH557)

    • 2026/12/0807:45
    • Gimpo
    • 2026/12/08 18:15
    • Hakodate
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,386,570
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4760,NH867)

    • 2026/12/0416:45
    • Hakodate
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 5h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH864,NH559)

    • 2026/12/0812:25
    • Gimpo
    • 2026/12/08 19:45
    • Hakodate
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,386,570
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH556,NH867)

    • 2026/12/0415:00
    • Hakodate
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH864,NH557)

    • 2026/12/0812:25
    • Gimpo
    • 2026/12/08 18:15
    • Hakodate
    • 5h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,384,231
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4760,NH867)

    • 2026/12/0416:45
    • Hakodate
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 5h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH559)

    • 2026/12/0807:45
    • Gimpo
    • 2026/12/08 19:45
    • Hakodate
    • 12h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,384,231
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH556,NH867)

    • 2026/12/0415:00
    • Hakodate
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH557)

    • 2026/12/0807:45
    • Gimpo
    • 2026/12/08 18:15
    • Hakodate
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,887,740
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH554,NH865)

    • 2026/12/0411:45
    • Hakodate
    • 2026/12/04 18:35
    • Gimpo
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH864,NH557)

    • 2026/12/0812:25
    • Gimpo
    • 2026/12/08 18:15
    • Hakodate
    • 5h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,386,570
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH556,NH867)

    • 2026/12/0415:00
    • Hakodate
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH864,NH559)

    • 2026/12/0812:25
    • Gimpo
    • 2026/12/08 19:45
    • Hakodate
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay