Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hakodate(HKD) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Hakodate(HKD)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND15,499,346

Lọc theo hãng hàng không

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,317,945
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4760,NH867)

    • 2026/12/0416:45
    • Hakodate
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 5h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH555)

    • 2026/12/0807:45
    • Gimpo
    • 2026/12/08 14:10
    • Hakodate
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hakodate⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Hakodate Từ Seoul(ICN) VND6,242,633~ Hakodate Từ Seoul(GMP) VND14,836,281~

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,645,385
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4760,NH867)

    • 2026/12/0416:45
    • Hakodate
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 5h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH864,NH557)

    • 2026/12/0812:20
    • Gimpo
    • 2026/12/08 18:15
    • Hakodate
    • 5h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,317,945
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH554,NH865)

    • 2026/12/0411:55
    • Hakodate
    • 2026/12/04 18:35
    • Gimpo
    • 6h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH555)

    • 2026/12/0807:45
    • Gimpo
    • 2026/12/08 14:10
    • Hakodate
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,499,347
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH554,NH867)

    • 2026/12/0411:55
    • Hakodate
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH555)

    • 2026/12/0807:45
    • Gimpo
    • 2026/12/08 14:10
    • Hakodate
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,645,385
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH554,NH865)

    • 2026/12/0411:55
    • Hakodate
    • 2026/12/04 18:35
    • Gimpo
    • 6h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH864,NH557)

    • 2026/12/0812:20
    • Gimpo
    • 2026/12/08 18:15
    • Hakodate
    • 5h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,317,945
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4760,NH867)

    • 2026/12/0416:45
    • Hakodate
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 5h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH4759)

    • 2026/12/0807:45
    • Gimpo
    • 2026/12/08 16:00
    • Hakodate
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,826,786
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH554,NH867)

    • 2026/12/0411:55
    • Hakodate
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH864,NH557)

    • 2026/12/0812:20
    • Gimpo
    • 2026/12/08 18:15
    • Hakodate
    • 5h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,645,385
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4760,NH867)

    • 2026/12/0416:45
    • Hakodate
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 5h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH864,NH559)

    • 2026/12/0812:20
    • Gimpo
    • 2026/12/08 19:45
    • Hakodate
    • 7h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay