Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hakodate(HKD) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Hakodate(HKD)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND16,091,521

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,091,522
  • Route 1

    Japan Airlines (JL586,JL95)

    • 2026/12/0914:50
    • Hakodate
    • 2026/12/09 22:05
    • Gimpo
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL589)

    • 2026/12/1208:15
    • Gimpo
    • 2026/12/12 18:30
    • Hakodate
    • 10h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hakodate⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Hakodate Từ Seoul(ICN) VND7,587,339~ Hakodate Từ Seoul(GMP) VND14,876,169~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,419,552
  • Route 1

    Japan Airlines (JL586,JL95)

    • 2026/12/0914:50
    • Hakodate
    • 2026/12/09 22:05
    • Gimpo
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5256,JL585)

    • 2026/12/1220:40
    • Incheon
    • 2026/12/13 (+1) 08:45
    • Hakodate
    • 12h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,315,566
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4760,NH867)

    • 2026/12/0916:45
    • Hakodate
    • 2026/12/09 22:30
    • Gimpo
    • 5h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH555)

    • 2026/12/1207:45
    • Gimpo
    • 2026/12/12 14:10
    • Hakodate
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,807,611
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4760,NH867)

    • 2026/12/0916:45
    • Hakodate
    • 2026/12/09 22:30
    • Gimpo
    • 5h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH864,NH557)

    • 2026/12/1212:20
    • Gimpo
    • 2026/12/12 18:15
    • Hakodate
    • 5h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,091,522
  • Route 1

    Japan Airlines (JL584,JL95)

    • 2026/12/0909:30
    • Hakodate
    • 2026/12/09 22:05
    • Gimpo
    • 12h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL589)

    • 2026/12/1208:15
    • Gimpo
    • 2026/12/12 18:30
    • Hakodate
    • 10h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,315,566
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4760,NH867)

    • 2026/12/0916:45
    • Hakodate
    • 2026/12/09 22:30
    • Gimpo
    • 5h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH4759)

    • 2026/12/1207:45
    • Gimpo
    • 2026/12/12 16:00
    • Hakodate
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,315,566
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH556,NH867)

    • 2026/12/0914:50
    • Hakodate
    • 2026/12/09 22:30
    • Gimpo
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH555)

    • 2026/12/1207:45
    • Gimpo
    • 2026/12/12 14:10
    • Hakodate
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,675,415
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH4760,NH867)

    • 2026/12/0916:45
    • Hakodate
    • 2026/12/09 22:30
    • Gimpo
    • 5h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH868,NH553)

    • 2026/12/1219:50
    • Gimpo
    • 2026/12/13 (+1) 11:05
    • Hakodate
    • 15h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay