Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kitakyushu(KKJ) Seoul(SEL)

Điểm đi:Kitakyushu(KKJ)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Kitakyushu(KKJ)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Kitakyushu(KKJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW331,364
  • KRW875,923

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW331,365
  • Route 1

    Jin Air (LJ386)

    • 2026/12/0418:30
    • Kitakyushu
    • 2026/12/04 20:05
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ385)

    • 2026/12/0616:05
    • Incheon
    • 2026/12/06 17:30
    • Kitakyushu
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kitakyushu⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Kitakyushu Từ Seoul(ICN) KRW279,731~ Kitakyushu Từ Seoul(GMP) KRW668,339~

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW875,924
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3886,NH867)

    • 2026/12/0416:30
    • Kitakyushu
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH3877)

    • 2026/12/0607:45
    • Gimpo
    • 2026/12/06 13:10
    • Kitakyushu
    • 5h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW875,924
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3886,NH867)

    • 2026/12/0416:30
    • Kitakyushu
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH3881)

    • 2026/12/0607:45
    • Gimpo
    • 2026/12/06 15:50
    • Kitakyushu
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW875,924
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3886,NH867)

    • 2026/12/0416:30
    • Kitakyushu
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH3883)

    • 2026/12/0607:45
    • Gimpo
    • 2026/12/06 17:25
    • Kitakyushu
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW902,222
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3882,NH867)

    • 2026/12/0413:50
    • Kitakyushu
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH3877)

    • 2026/12/0607:45
    • Gimpo
    • 2026/12/06 13:10
    • Kitakyushu
    • 5h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW875,924
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3880,NH867)

    • 2026/12/0411:45
    • Kitakyushu
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 10h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH3877)

    • 2026/12/0607:45
    • Gimpo
    • 2026/12/06 13:10
    • Kitakyushu
    • 5h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW888,547
  • Route 1

    Japan Airlines (JL374,JL93)

    • 2026/12/0410:30
    • Kitakyushu
    • 2026/12/04 18:20
    • Gimpo
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL375)

    • 2026/12/0608:15
    • Gimpo
    • 2026/12/06 15:45
    • Kitakyushu
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW875,924
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3886,NH867)

    • 2026/12/0416:30
    • Kitakyushu
    • 2026/12/04 22:30
    • Gimpo
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH3885)

    • 2026/12/0607:45
    • Gimpo
    • 2026/12/06 19:00
    • Kitakyushu
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay