Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kitakyushu(KKJ) Seoul(SEL)

Điểm đi:Kitakyushu(KKJ)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Kitakyushu(KKJ)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Kitakyushu(KKJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR237
  • EUR589

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR250
  • Route 1

    Jin Air (LJ386)

    • 2026/12/1118:30
    • Kitakyushu
    • 2026/12/11 20:05
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ385)

    • 2026/12/1316:05
    • Incheon
    • 2026/12/13 17:30
    • Kitakyushu
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kitakyushu⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Kitakyushu Từ Seoul(ICN) EUR230~ Kitakyushu Từ Seoul(GMP) EUR454~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR239
  • Route 1

    Jin Air (LJ386)

    • 2026/12/1118:30
    • Kitakyushu
    • 2026/12/11 20:05
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ385)

    • 2026/12/1316:05
    • Incheon
    • 2026/12/13 17:30
    • Kitakyushu
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR322
  • Route 1

    Korean Air (KE5750)

    • 2026/12/1118:30
    • Kitakyushu
    • 2026/12/11 20:05
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE5749)

    • 2026/12/1316:05
    • Incheon
    • 2026/12/13 17:30
    • Kitakyushu
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR620
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3886,NH867)

    • 2026/12/1116:30
    • Kitakyushu
    • 2026/12/11 22:30
    • Gimpo
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH3877)

    • 2026/12/1307:45
    • Gimpo
    • 2026/12/13 13:10
    • Kitakyushu
    • 5h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR590
  • Route 1

    Japan Airlines (JL374,JL93)

    • 2026/12/1110:30
    • Kitakyushu
    • 2026/12/11 18:20
    • Gimpo
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL375)

    • 2026/12/1308:15
    • Gimpo
    • 2026/12/13 15:45
    • Kitakyushu
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR620
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3880,NH865)

    • 2026/12/1111:45
    • Kitakyushu
    • 2026/12/11 18:35
    • Gimpo
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH3877)

    • 2026/12/1307:45
    • Gimpo
    • 2026/12/13 13:10
    • Kitakyushu
    • 5h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR620
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3878,NH865)

    • 2026/12/1110:15
    • Kitakyushu
    • 2026/12/11 18:35
    • Gimpo
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH3877)

    • 2026/12/1307:45
    • Gimpo
    • 2026/12/13 13:10
    • Kitakyushu
    • 5h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR620
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3886,NH867)

    • 2026/12/1116:30
    • Kitakyushu
    • 2026/12/11 22:30
    • Gimpo
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH3881)

    • 2026/12/1307:45
    • Gimpo
    • 2026/12/13 15:50
    • Kitakyushu
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay