Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kitakyushu(KKJ) Seoul(SEL)

Điểm đi:Kitakyushu(KKJ)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Kitakyushu(KKJ)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Kitakyushu(KKJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND5,961,003
  • VND14,818,942

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,961,004
  • Route 1

    Jin Air (LJ386)

    • 2026/11/2618:30
    • Kitakyushu
    • 2026/11/26 20:05
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ385)

    • 2026/12/0116:05
    • Incheon
    • 2026/12/01 17:30
    • Kitakyushu
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kitakyushu⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Kitakyushu Từ Seoul(ICN) VND5,961,003~ Kitakyushu Từ Seoul(GMP) VND13,124,693~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,177,291
  • Route 1

    Jin Air (LJ386)

    • 2026/11/2618:30
    • Kitakyushu
    • 2026/11/26 20:05
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ385)

    • 2026/12/0116:05
    • Incheon
    • 2026/12/01 17:30
    • Kitakyushu
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,818,943
  • Route 1

    Japan Airlines (JL376,JL95)

    • 2026/11/2616:25
    • Kitakyushu
    • 2026/11/26 22:05
    • Gimpo
    • 5h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL92,JL377)

    • 2026/12/0112:05
    • Gimpo
    • 2026/12/01 20:25
    • Kitakyushu
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,146,650
  • Route 1

    Japan Airlines (JL376,JL95)

    • 2026/11/2616:25
    • Kitakyushu
    • 2026/11/26 22:05
    • Gimpo
    • 5h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL375)

    • 2026/12/0108:15
    • Gimpo
    • 2026/12/01 15:45
    • Kitakyushu
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,402,262
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3880,NH865)

    • 2026/11/2611:45
    • Kitakyushu
    • 2026/11/26 18:35
    • Gimpo
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH3877)

    • 2026/12/0107:45
    • Gimpo
    • 2026/12/01 13:10
    • Kitakyushu
    • 5h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,402,262
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3878,NH865)

    • 2026/11/2610:15
    • Kitakyushu
    • 2026/11/26 18:35
    • Gimpo
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH3877)

    • 2026/12/0107:45
    • Gimpo
    • 2026/12/01 13:10
    • Kitakyushu
    • 5h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,402,262
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3882,NH867)

    • 2026/11/2613:50
    • Kitakyushu
    • 2026/11/26 22:30
    • Gimpo
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH3877)

    • 2026/12/0107:45
    • Gimpo
    • 2026/12/01 13:10
    • Kitakyushu
    • 5h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,057,678
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3886,NH867)

    • 2026/11/2616:30
    • Kitakyushu
    • 2026/11/26 22:30
    • Gimpo
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH3877)

    • 2026/12/0107:45
    • Gimpo
    • 2026/12/01 13:10
    • Kitakyushu
    • 5h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay