Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Cebu(CEB)
Cebu(CEB) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND5,096,615
  • VND8,883,568
  • VND22,885,219

Lọc theo hãng hàng không

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,096,615
  • Route 1

    Jeju Air (7C2113)

    • 2026/09/0520:55
    • Incheon
    • 2026/09/06 (+1) 00:45
    • Mactan Cebu
    • 3h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C2114)

    • 2026/09/1301:45
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/13 07:30
    • Incheon
    • 5h 45m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Cebu Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Cebu(CEB) VND4,820,810~ Gimpo Từ Cebu(CEB) VND9,955,409~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,071,843
  • Route 1

    Korean Air (KE601)

    • 2026/09/0520:05
    • Incheon
    • 2026/09/05 23:30
    • Mactan Cebu
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE602)

    • 2026/09/1301:00
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/13 06:30
    • Incheon
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,883,568
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR401,PR2867)

    • 2026/09/0507:20
    • Incheon
    • 2026/09/05 14:45
    • Mactan Cebu
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR2852,PR402)

    • 2026/09/1308:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/13 19:15
    • Incheon
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,883,568
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR401,PR2867)

    • 2026/09/0507:20
    • Incheon
    • 2026/09/05 14:45
    • Mactan Cebu
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR2846,PR402)

    • 2026/09/1307:05
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/13 19:15
    • Incheon
    • 11h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,883,568
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR401,PR2867)

    • 2026/09/0507:20
    • Incheon
    • 2026/09/05 14:45
    • Mactan Cebu
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR1842,PR402)

    • 2026/09/1305:45
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/13 19:15
    • Incheon
    • 12h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,883,568
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR401,PR2861)

    • 2026/09/0507:20
    • Incheon
    • 2026/09/05 18:10
    • Mactan Cebu
    • 11h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR2852,PR402)

    • 2026/09/1308:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/13 19:15
    • Incheon
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,132,949
  • Route 1

    Korean Air (KE1827,KE5773)

    • 2026/09/0517:35
    • Gimpo
    • 2026/09/06 (+1) 01:15
    • Mactan Cebu
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE602)

    • 2026/09/1301:00
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/13 06:30
    • Incheon
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,883,568
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR401,PR2861)

    • 2026/09/0507:20
    • Incheon
    • 2026/09/05 18:10
    • Mactan Cebu
    • 11h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR2846,PR402)

    • 2026/09/1307:05
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/13 19:15
    • Incheon
    • 11h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay