Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND3,728,431
  • VND8,019,769

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,050,931
  • Route 1

    Jin Air (LJ271)

    • 2026/09/2917:00
    • Incheon
    • 2026/09/29 18:30
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ262)

    • 2026/10/0109:45
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 11:15
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Khuyến cáo
Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Fukuoka(FUK) VND3,728,431~ Gimpo Từ Fukuoka(FUK) VND8,019,769~

TRINITY AIRWAYS 飛行機 最安値TRINITY AIRWAYS

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,728,431
  • Route 1

    TRINITY AIRWAYS (TW207)

    • 2026/09/2918:05
    • Incheon
    • 2026/09/29 19:30
    • Fukuoka
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    TRINITY AIRWAYS (TW204)

    • 2026/10/0112:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 14:00
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay

Eastar Jet 飛行機 最安値Eastar Jet

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,940,360
  • Route 1

    Eastar Jet (ZE649)

    • 2026/09/2918:20
    • Incheon
    • 2026/09/29 19:40
    • Fukuoka
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eastar Jet (ZE646)

    • 2026/10/0111:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 13:00
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eastar Jet 飛行機 最安値Eastar Jet

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,940,360
  • Route 1

    Eastar Jet (ZE643)

    • 2026/09/2918:30
    • Incheon
    • 2026/09/29 20:00
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eastar Jet (ZE646)

    • 2026/10/0111:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 13:00
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,536,775
  • Route 1

    Jin Air (LJ265)

    • 2026/09/2915:35
    • Incheon
    • 2026/09/29 17:00
    • Fukuoka
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ262)

    • 2026/10/0109:45
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 11:15
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,536,775
  • Route 1

    Jin Air (LJ271)

    • 2026/09/2917:00
    • Incheon
    • 2026/09/29 18:30
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ274)

    • 2026/10/0112:10
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 13:40
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,754,566
  • Route 1

    Air Seoul (RS727)

    • 2026/09/2914:25
    • Incheon
    • 2026/09/29 16:00
    • Fukuoka
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS724)

    • 2026/10/0109:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 11:15
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eastar Jet 飛行機 最安値Eastar Jet

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,241,918
  • Route 1

    Eastar Jet (ZE649)

    • 2026/09/2918:20
    • Incheon
    • 2026/09/29 19:40
    • Fukuoka
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eastar Jet (ZE650)

    • 2026/10/0120:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 22:10
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay