Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • INR19,066
  • INR35,252

Lọc theo hãng hàng không

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR26,258
  • Route 1

    Air Seoul (RS457)

    • 2026/11/3014:25
    • Incheon
    • 2026/11/30 15:55
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS434)

    • 2026/12/0210:30
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 12:05
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

Khuyến cáo
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Fukuoka(FUK) INR16,090~ Gimpo Từ Fukuoka(FUK) INR36,131~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR19,067
  • Route 1

    Jin Air (LJ461)

    • 2026/11/3017:25
    • Incheon
    • 2026/11/30 18:50
    • Fukuoka
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ422)

    • 2026/12/0209:30
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 11:00
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR20,332
  • Route 1

    Jeju Air (7C1471)

    • 2026/11/3017:25
    • Incheon
    • 2026/11/30 18:55
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/12/0208:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 10:30
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR20,332
  • Route 1

    Jeju Air (7C1407)

    • 2026/11/3016:20
    • Incheon
    • 2026/11/30 17:55
    • Fukuoka
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/12/0208:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 10:30
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Eastar Jet 飛行機 最安値Eastar Jet

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR20,934
  • Route 1

    Eastar Jet (ZE649)

    • 2026/11/3018:15
    • Incheon
    • 2026/11/30 19:35
    • Fukuoka
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eastar Jet (ZE646)

    • 2026/12/0211:30
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 12:50
    • Incheon
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR20,826
  • Route 1

    Jeju Air (7C1477)

    • 2026/11/3014:25
    • Incheon
    • 2026/11/30 15:55
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/12/0208:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 10:30
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR20,826
  • Route 1

    Jeju Air (7C1405)

    • 2026/11/3015:20
    • Incheon
    • 2026/11/30 16:50
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/12/0208:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 10:30
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR20,814
  • Route 1

    Jin Air (LJ461)

    • 2026/11/3017:25
    • Incheon
    • 2026/11/30 18:50
    • Fukuoka
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ448)

    • 2026/12/0211:20
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 12:55
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay