Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND2,650,583
  • VND10,896,111

Lọc theo hãng hàng không

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,014,936
  • Route 1

    Air Seoul (RS727)

    • 2026/08/3114:25
    • Incheon
    • 2026/08/31 16:00
    • Fukuoka
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS724)

    • 2026/09/2409:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/24 11:15
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

Khuyến cáo
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Fukuoka(FUK) VND2,650,583~ Gimpo Từ Fukuoka(FUK) VND6,363,040~

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND2,995,242
  • Route 1

    Jeju Air (7C1407)

    • 2026/08/3117:20
    • Incheon
    • 2026/08/31 18:50
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/09/2409:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/24 10:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND2,995,242
  • Route 1

    Jeju Air (7C1407)

    • 2026/08/3117:20
    • Incheon
    • 2026/08/31 18:50
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1404)

    • 2026/09/2412:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/24 13:45
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND2,995,242
  • Route 1

    Jeju Air (7C1431)

    • 2026/08/3118:10
    • Incheon
    • 2026/08/31 19:40
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/09/2409:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/24 10:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND2,995,242
  • Route 1

    Jeju Air (7C1431)

    • 2026/08/3118:10
    • Incheon
    • 2026/08/31 19:40
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1404)

    • 2026/09/2412:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/24 13:45
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,159,365
  • Route 1

    Jeju Air (7C1407)

    • 2026/08/3117:20
    • Incheon
    • 2026/08/31 18:50
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1406)

    • 2026/09/2417:45
    • Fukuoka
    • 2026/09/24 19:15
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,159,365
  • Route 1

    Jeju Air (7C1431)

    • 2026/08/3118:10
    • Incheon
    • 2026/08/31 19:40
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1406)

    • 2026/09/2417:45
    • Fukuoka
    • 2026/09/24 19:15
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,159,365
  • Route 1

    Jeju Air (7C1407)

    • 2026/08/3117:20
    • Incheon
    • 2026/08/31 18:50
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1472)

    • 2026/09/2413:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/24 15:25
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay