Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Guam(GUM)
Guam(GUM) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND5,728,842
  • VND17,617,092

Lọc theo hãng hàng không

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,728,842
  • Route 1

    Air Seoul (RS913)

    • 2026/11/3019:25
    • Incheon
    • 2026/12/01 (+1) 01:00
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS906)

    • 2026/12/0503:30
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/05 07:20
    • Incheon
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Guam Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Guam(GUM) VND5,654,890~ Gimpo Từ Guam(GUM) VND12,443,715~

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,728,842
  • Route 1

    Air Seoul (RS905)

    • 2026/11/3020:55
    • Incheon
    • 2026/12/01 (+1) 02:30
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS906)

    • 2026/12/0503:30
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/05 07:20
    • Incheon
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,994,249
  • Route 1

    Air Seoul (RS913)

    • 2026/11/3019:25
    • Incheon
    • 2026/12/01 (+1) 01:00
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS914)

    • 2026/12/0502:00
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/05 05:50
    • Incheon
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,994,249
  • Route 1

    Air Seoul (RS905)

    • 2026/11/3020:55
    • Incheon
    • 2026/12/01 (+1) 02:30
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS914)

    • 2026/12/0502:00
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/05 05:50
    • Incheon
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,296,632
  • Route 1

    Jin Air (LJ907)

    • 2026/11/3021:50
    • Incheon
    • 2026/12/01 (+1) 03:05
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ908)

    • 2026/12/0504:15
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/05 08:05
    • Incheon
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,296,632
  • Route 1

    Jin Air (LJ907)

    • 2026/11/3021:50
    • Incheon
    • 2026/12/01 (+1) 03:05
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ904)

    • 2026/12/0505:40
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/05 09:30
    • Incheon
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :8.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,296,632
  • Route 1

    Jin Air (LJ903)

    • 2026/11/3023:15
    • Incheon
    • 2026/12/01 (+1) 04:30
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ908)

    • 2026/12/0504:15
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/05 08:05
    • Incheon
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,296,632
  • Route 1

    Jin Air (LJ903)

    • 2026/11/3023:15
    • Incheon
    • 2026/12/01 (+1) 04:30
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ904)

    • 2026/12/0505:40
    • Antonio B. Won Pat (Guam)
    • 2026/12/05 09:30
    • Incheon
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :8.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay