Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Manila(MNL)
Manila(MNL) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,645,167
  • VND7,700,969
  • VND12,824,553

Lọc theo hãng hàng không

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,012,967
  • Route 1

    Jeju Air (7C2103)

    • 2026/10/2818:35
    • Incheon
    • 2026/10/28 22:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 3h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C2104)

    • 2026/12/0523:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/06 (+1) 04:10
    • Incheon
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Manila Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Manila(MNL) VND4,470,376~ Gimpo Từ Manila(MNL) VND6,166,093~

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,645,167
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J185)

    • 2026/10/2806:35
    • Incheon
    • 2026/10/28 10:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J188)

    • 2026/12/0519:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/06 (+1) 00:45
    • Incheon
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,469,885
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR401)

    • 2026/10/2807:30
    • Incheon
    • 2026/10/28 10:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR400)

    • 2026/12/0501:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/05 06:05
    • Incheon
    • 4h 5m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,469,885
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR403)

    • 2026/10/2820:30
    • Incheon
    • 2026/10/28 23:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR400)

    • 2026/12/0501:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/05 06:05
    • Incheon
    • 4h 5m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,581,488
  • Route 1

    Korean Air (KE621)

    • 2026/10/2807:40
    • Incheon
    • 2026/10/28 11:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE624)

    • 2026/12/0523:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/06 (+1) 04:25
    • Incheon
    • 3h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,830,298
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J185)

    • 2026/10/2806:35
    • Incheon
    • 2026/10/28 10:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J565,5J130)

    • 2026/12/0510:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/05 20:35
    • Incheon
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,581,488
  • Route 1

    Korean Air (KE621)

    • 2026/10/2807:40
    • Incheon
    • 2026/10/28 11:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE626)

    • 2026/12/0500:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/05 06:00
    • Incheon
    • 4h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,830,298
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J185)

    • 2026/10/2806:35
    • Incheon
    • 2026/10/28 10:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J585,5J130)

    • 2026/12/0510:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/05 20:35
    • Incheon
    • 9h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay