Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Kathmandu(KTM)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Kathmandu(KTM)

Kathmandu(KTM) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Kathmandu(KTM)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR4,030
  • MYR4,647

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR4,031
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX603)

    • 2026/11/0414:10
    • Fukuoka
    • 2026/11/04 21:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX640,CX588)

    • 2026/12/0322:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/04 (+1) 15:20
    • Fukuoka
    • 13h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Kathmandu Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Kathmandu(KTM) MYR3,297~

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR5,278
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG309)

    • 2026/11/0411:40
    • Fukuoka
    • 2026/11/04 23:25
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG320,TG648)

    • 2026/12/0313:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/04 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR4,648
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,FM9451,MU9617)

    • 2026/11/0418:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/05 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5801,MU5087)

    • 2026/12/0317:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/04 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR4,876
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5818,MU9617)

    • 2026/11/0418:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/05 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5801,MU5087)

    • 2026/12/0317:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/04 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR4,876
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5820,MU9617)

    • 2026/11/0418:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/05 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5801,MU5087)

    • 2026/12/0317:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/04 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR4,876
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5814,MU9617)

    • 2026/11/0418:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/05 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5801,MU5087)

    • 2026/12/0317:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/04 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR4,922
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5818,MU9617)

    • 2026/11/0413:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/05 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 29h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5801,MU5087)

    • 2026/12/0317:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/04 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR4,922
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5804,MU9617)

    • 2026/11/0413:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/05 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 29h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5801,MU5087)

    • 2026/12/0317:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/04 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay