Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Kathmandu(KTM)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Kathmandu(KTM)

Kathmandu(KTM) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Kathmandu(KTM)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND28,728,701
  • VND18,733,712
  • VND13,616,773

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,616,774
  • Route 1

    Air China (CA930,CA4536,CA437)

    • 2026/11/1315:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/14 (+1) 10:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 23h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA4591,CA929)

    • 2026/12/1311:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/14 (+1) 13:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,616,774
  • Route 1

    Air China (CA930,CA4514,CA437)

    • 2026/11/1315:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/14 (+1) 10:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 23h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA4591,CA929)

    • 2026/12/1311:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/14 (+1) 13:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Southern Airlines 飛行機 最安値China Southern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,733,713
  • Route 1

    China Southern Airlines (CZ3086,CZ3067)

    • 2026/11/1310:45
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/13 22:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 15h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Southern Airlines (CZ3068,CZ8101)

    • 2026/12/1323:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/14 (+1) 13:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Southern Airlines 飛行機 最安値China Southern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,733,713
  • Route 1

    China Southern Airlines (CZ3086,CZ3067)

    • 2026/11/1310:45
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/13 22:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 15h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Southern Airlines (CZ3068,CZ385)

    • 2026/12/1323:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/14 (+1) 13:35
    • Sân bay Haneda
    • 10h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,620,115
  • Route 1

    Air China (CA182,CA4106,CA437)

    • 2026/11/1314:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/14 (+1) 10:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA4591,CA929)

    • 2026/12/1311:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/14 (+1) 13:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,620,115
  • Route 1

    Air China (CA182,CA4110,CA437)

    • 2026/11/1314:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/14 (+1) 10:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA4591,CA929)

    • 2026/12/1311:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/14 (+1) 13:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,620,115
  • Route 1

    Air China (CA182,CA4118,CA437)

    • 2026/11/1314:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/14 (+1) 10:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA4591,CA929)

    • 2026/12/1311:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/14 (+1) 13:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,221,518
  • Route 1

    Air China (CA134,CA4106,CA437)

    • 2026/11/1315:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/14 (+1) 10:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 23h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA438,CA4591,CA929)

    • 2026/12/1311:55
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/12/14 (+1) 13:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay