Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND3,981,728
  • VND8,053,157
  • VND20,471,761

Lọc theo hãng hàng không

Peach Aviation 飛行機 最安値Peach Aviation

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,981,729
  • Route 1

    Peach Aviation (MM767)

    • 2026/04/0615:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/06 17:00
    • Gimpo
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Peach Aviation (MM764)

    • 2026/04/0911:20
    • Gimpo
    • 2026/04/09 13:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Peach Aviation 飛行機 最安値Peach Aviation

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,147,842
Còn lại :8.
  • Route 1

    Peach Aviation (MM763)

    • 2026/04/0608:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/06 10:30
    • Gimpo
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Peach Aviation (MM764)

    • 2026/04/0911:20
    • Gimpo
    • 2026/04/09 13:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,363,789
  • Route 1

    Jin Air (LJ346)

    • 2026/04/0610:25
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/06 12:35
    • Incheon
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ347)

    • 2026/04/0916:05
    • Incheon
    • 2026/04/09 18:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Peach Aviation 飛行機 最安値Peach Aviation

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,662,792
  • Route 1

    Peach Aviation (MM767)

    • 2026/04/0615:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/06 17:00
    • Gimpo
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Peach Aviation (MM764)

    • 2026/04/0911:20
    • Gimpo
    • 2026/04/09 13:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,410,301
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Jeju Air (7C1202)

    • 2026/04/0612:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/06 14:35
    • Incheon
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1203)

    • 2026/04/0915:05
    • Incheon
    • 2026/04/09 17:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya ( Komaki ) Từ Seoul(ICN) VND39,882,060~

Peach Aviation 飛行機 最安値Peach Aviation

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,828,905
Còn lại :8.
  • Route 1

    Peach Aviation (MM763)

    • 2026/04/0608:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/06 10:30
    • Gimpo
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Peach Aviation (MM764)

    • 2026/04/0911:20
    • Gimpo
    • 2026/04/09 13:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,612,958
  • Route 1

    Jin Air (LJ346)

    • 2026/04/0610:25
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/06 12:35
    • Incheon
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ345)

    • 2026/04/0907:30
    • Incheon
    • 2026/04/09 09:25
    • Nagoya (Chubu)
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,925,251
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Jeju Air (7C1202)

    • 2026/04/0612:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/06 14:35
    • Incheon
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1201)

    • 2026/04/0909:30
    • Incheon
    • 2026/04/09 11:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay