Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Denpasar (Bali)(DPS)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Denpasar (Bali)(DPS)

Denpasar (Bali)(DPS) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Denpasar (Bali)(DPS)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND11,310,566

Lọc theo hãng hàng không

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,054,173
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH751,MH853)

    • 2026/10/3011:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/30 18:25
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH714,MH766)

    • 2026/11/0313:10
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/03 17:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 5h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Denpasar (Bali) Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Denpasar (Bali)(DPS) VND4,914,873~

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,608,682
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ183,SQ948)

    • 2026/10/3016:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/31 (+1) 00:20
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 7h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ939,SQ186)

    • 2026/11/0313:00
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/03 18:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 6h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,650,405
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH751,MH853)

    • 2026/10/3011:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/30 18:25
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH852,MH750)

    • 2026/11/0319:15
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/04 (+1) 10:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 15h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,608,682
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ183,SQ948)

    • 2026/10/3016:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/31 (+1) 00:20
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 7h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ8601,SQ186)

    • 2026/11/0311:10
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/03 18:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,608,682
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ8537,SQ944)

    • 2026/10/3009:05
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/30 19:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ939,SQ186)

    • 2026/11/0313:00
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/03 18:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 6h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,608,682
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ183,SQ948)

    • 2026/10/3016:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/31 (+1) 00:20
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 7h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ949,SQ184)

    • 2026/11/0307:20
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/03 15:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,608,682
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ183,SQ948)

    • 2026/10/3016:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/31 (+1) 00:20
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 7h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ935,SQ186)

    • 2026/11/0310:30
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/03 18:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,457,942
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH767,MH715)

    • 2026/10/3019:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/31 (+1) 12:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 16h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH714,MH766)

    • 2026/11/0313:10
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/03 17:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 5h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay