Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Taipei(TPE)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Taipei(TPE)

Taipei(TPE) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Taipei(TPE)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND7,412,094
  • VND10,353,270

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,412,095
  • Route 1

    China Airlines (CI782)

    • 2026/10/0610:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/06 15:20
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 3h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI781)

    • 2026/10/1307:15
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 09:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,412,095
  • Route 1

    China Airlines (CI784)

    • 2026/10/0617:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/06 22:05
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 3h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI781)

    • 2026/10/1307:15
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 09:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,412,095
  • Route 1

    China Airlines (CI782)

    • 2026/10/0610:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/06 15:20
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 3h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI783)

    • 2026/10/1313:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 3h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,412,095
  • Route 1

    China Airlines (CI784)

    • 2026/10/0617:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/06 22:05
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 3h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI783)

    • 2026/10/1313:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 3h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,717,714
  • Route 1

    Eva Air (BR382)

    • 2026/10/0601:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/06 06:15
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR391)

    • 2026/10/1309:20
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 11:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,717,714
  • Route 1

    Eva Air (BR392)

    • 2026/10/0612:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/06 17:15
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR391)

    • 2026/10/1309:20
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 11:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,717,714
  • Route 1

    Eva Air (BR396)

    • 2026/10/0615:45
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/06 20:10
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR391)

    • 2026/10/1309:20
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 11:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,717,714
  • Route 1

    Eva Air (BR382)

    • 2026/10/0601:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/06 06:15
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR381)

    • 2026/10/1319:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 22:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay