Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Nagoya(NGO) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT68,000
  • BDT101,020

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT68,000
Còn lại :5.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX786,CX532)

    • 2026/04/1107:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/11 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 12h 5m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX539,CX721)

    • 2026/04/2816:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/29 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 10h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Nagoya(NGO) BDT45,802~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT79,137
  • Route 1

    Japan Airlines (JL70,JL201)

    • 2026/04/1123:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/12 (+1) 09:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 45m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL3084,JL759)

    • 2026/04/2814:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/28 22:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT77,908
  • Route 1

    Japan Airlines (JL750,JL3087)

    • 2026/04/1108:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/11 20:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 9h 50m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL3084,JL759)

    • 2026/04/2814:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/28 22:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT77,908
  • Route 1

    Japan Airlines (JL750,JL209)

    • 2026/04/1108:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/11 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 10h 40m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL3084,JL759)

    • 2026/04/2814:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/28 22:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT68,000
Còn lại :1.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX536)

    • 2026/04/1118:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/12 (+1) 15:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX539,CX721)

    • 2026/04/2816:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/29 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 10h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT79,137
  • Route 1

    Japan Airlines (JL70,JL3083)

    • 2026/04/1123:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/12 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 10h 10m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL3084,JL759)

    • 2026/04/2814:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/28 22:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT78,369
Còn lại :1.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX786,CX532)

    • 2026/04/1107:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/11 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 12h 5m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX769)

    • 2026/04/2810:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/28 17:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT71,073
Còn lại :1.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX786,CX532)

    • 2026/04/1107:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/11 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 12h 5m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX721)

    • 2026/04/2810:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/29 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 16h 20m
Xem chi tiết chuyến bay