Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Hong Kong(HKG)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Hong Kong(HKG)

Hong Kong(HKG) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Hong Kong(HKG)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,257,893
  • VND11,706,548
  • VND12,354,603

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,257,894
Còn lại :7.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742)

    • 2026/09/0819:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/08 22:15
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX743)

    • 2026/09/1516:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/15 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Hong Kong Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Hong Kong(HKG) VND4,065,969~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,819,875
Còn lại :7.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742)

    • 2026/09/0819:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/08 22:15
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX741)

    • 2026/09/1508:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/15 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,180,128
  • Route 1

    Thai Airways International (TG561,TG638)

    • 2026/09/0810:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/08 17:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 10m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG601,TG564)

    • 2026/09/1512:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/15 19:40
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,706,548
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR596,PR318)

    • 2026/09/0801:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/08 12:35
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 9h 50m
  • Route 2

    Philippine Airlines (PR307,PR595)

    • 2026/09/1518:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/16 (+1) 00:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,004,322
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI919)

    • 2026/09/0811:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/08 19:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 35m
  • Route 2

    China Airlines (CI904,CI793)

    • 2026/09/1511:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/15 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,004,322
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI919)

    • 2026/09/0811:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/08 19:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 35m
  • Route 2

    China Airlines (CI602,CI793)

    • 2026/09/1510:15
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/15 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,004,322
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI923)

    • 2026/09/0811:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/08 20:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 7h 40m
  • Route 2

    China Airlines (CI904,CI793)

    • 2026/09/1511:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/15 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,288,469
  • Route 1

    Eva Air (BR398,BR857)

    • 2026/09/0812:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/08 19:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 50m
  • Route 2

    Eva Air (BR852,BR385)

    • 2026/09/1511:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/15 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 45m
Xem chi tiết chuyến bay