Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Hong Kong(HKG)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Hong Kong(HKG)

Hong Kong(HKG) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Hong Kong(HKG)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,282,835
  • VND11,501,735

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,282,836
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742)

    • 2026/11/1219:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/12 22:25
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX743)

    • 2026/11/1417:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/11/14 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Hong Kong Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Hong Kong(HKG) VND4,154,635~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,343,797
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI919)

    • 2026/11/1211:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/12 19:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI904,CI793)

    • 2026/11/1411:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/11/14 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,233,604
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU701)

    • 2026/11/1202:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/12 12:40
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 8h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU510,MU5075)

    • 2026/11/1417:40
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/11/15 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,343,797
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI923)

    • 2026/11/1211:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/12 20:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 7h 35m
  • Route 2

    China Airlines (CI904,CI793)

    • 2026/11/1411:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/11/14 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,240,213
  • Route 1

    Thai Airways International (TG561,TG638)

    • 2026/11/1210:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/12 17:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 10m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG603,TG564)

    • 2026/11/1407:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/11/14 19:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,559,062
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR596,PR318)

    • 2026/11/1202:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/12 12:20
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 8h 30m
  • Route 2

    Philippine Airlines (PR307,PR595)

    • 2026/11/1418:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/11/15 (+1) 01:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,789,857
  • Route 1

    Eva Air (BR398,BR857)

    • 2026/11/1212:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/12 20:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 30m
  • Route 2

    Eva Air (BR852,BR385)

    • 2026/11/1411:20
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/11/14 17:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,233,604
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU507)

    • 2026/11/1202:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/12 14:25
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 10h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU510,MU5075)

    • 2026/11/1417:40
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/11/15 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay