Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Hong Kong(HKG)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Hong Kong(HKG)

Hong Kong(HKG) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Hong Kong(HKG)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT29,325
  • BDT60,317

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT29,325
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742)

    • 2026/12/1019:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/12/10 22:25
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX743)

    • 2026/12/1317:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/13 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Hong Kong Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Hong Kong(HKG) BDT19,367~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT60,935
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI919)

    • 2026/12/1011:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/12/10 19:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI904,CI793)

    • 2026/12/1311:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/13 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT60,317
  • Route 1

    Eva Air (BR398,BR857)

    • 2026/12/1012:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/12/10 20:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 30m
  • Route 2

    Eva Air (BR852,BR385)

    • 2026/12/1311:20
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/13 17:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT60,935
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI919)

    • 2026/12/1011:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/12/10 19:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI602,CI793)

    • 2026/12/1310:20
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/13 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT60,317
  • Route 1

    Eva Air (BR398,BR809)

    • 2026/12/1012:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/12/10 20:50
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 7h 15m
  • Route 2

    Eva Air (BR852,BR385)

    • 2026/12/1311:20
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/13 17:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT60,935
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI923)

    • 2026/12/1011:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/12/10 20:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 7h 35m
  • Route 2

    China Airlines (CI904,CI793)

    • 2026/12/1311:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/13 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT60,317
  • Route 1

    Eva Air (BR398,BR857)

    • 2026/12/1012:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/12/10 20:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 30m
  • Route 2

    Eva Air (BR892,BR385)

    • 2026/12/1310:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/13 17:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT60,935
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI923)

    • 2026/12/1011:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/12/10 20:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 7h 35m
  • Route 2

    China Airlines (CI602,CI793)

    • 2026/12/1310:20
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/13 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 10m
Xem chi tiết chuyến bay