Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Hong Kong(HKG)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Hong Kong(HKG)

Hong Kong(HKG) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Hong Kong(HKG)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND5,554,636
  • VND13,041,391

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,554,637
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742)

    • 2026/04/2219:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/22 22:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX741)

    • 2026/04/2608:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/26 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Hong Kong Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Hong Kong(HKG) VND3,653,312~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,554,637
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742)

    • 2026/04/2219:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/22 22:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX743)

    • 2026/04/2616:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/26 18:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,554,637
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX740)

    • 2026/04/2210:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/22 14:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX741)

    • 2026/04/2608:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/26 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,554,637
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX740)

    • 2026/04/2210:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/22 14:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX743)

    • 2026/04/2616:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/26 18:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,554,637
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI919)

    • 2026/04/2211:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/22 19:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 35m
  • Route 2

    China Airlines (CI904,CI793)

    • 2026/04/2611:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/26 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,554,637
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI919)

    • 2026/04/2211:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/22 19:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 35m
  • Route 2

    China Airlines (CI602,CI793)

    • 2026/04/2610:15
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/26 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,554,637
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI923)

    • 2026/04/2211:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/22 20:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 7h 40m
  • Route 2

    China Airlines (CI904,CI793)

    • 2026/04/2611:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/26 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,554,637
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI923)

    • 2026/04/2211:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/22 20:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 7h 40m
  • Route 2

    China Airlines (CI602,CI793)

    • 2026/04/2610:15
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/26 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 35m
Xem chi tiết chuyến bay