Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Kuala Lumpur(KUL)

Kuala Lumpur(KUL) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND4,093,994
  • VND8,290,585

Lọc theo hãng hàng không

BATIK AIR MALAYSIA 飛行機 最安値BATIK AIR MALAYSIA

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,093,994
Còn lại :7.
  • Route 1

    BATIK AIR MALAYSIA (OD572)

    • 2026/05/0813:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/08 17:40
    • Kuala Lumpur
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    BATIK AIR MALAYSIA (OD571)

    • 2026/05/1210:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/12 12:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Kuala Lumpur Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Kuala Lumpur(KUL) VND4,009,267~

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,982,294
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH753)

    • 2026/05/0813:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/08 17:30
    • Kuala Lumpur
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH752)

    • 2026/05/1209:35
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/12 12:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,290,585
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX740,CX729)

    • 2026/05/0810:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/08 20:10
    • Kuala Lumpur
    • 8h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX741)

    • 2026/05/1202:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/12 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,290,585
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX740,CX729)

    • 2026/05/0810:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/08 20:10
    • Kuala Lumpur
    • 8h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX6000,CX743)

    • 2026/05/1209:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/12 18:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,290,585
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX740,CX733)

    • 2026/05/0810:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/09 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 13h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX741)

    • 2026/05/1202:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/12 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,290,585
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX740,CX733)

    • 2026/05/0810:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/09 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 13h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX6000,CX743)

    • 2026/05/1209:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/12 18:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,290,585
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX740,CX729)

    • 2026/05/0810:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/08 20:10
    • Kuala Lumpur
    • 8h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX743)

    • 2026/05/1202:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/12 18:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 16h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,234,487
  • Route 1

    Thai Airways International (TG561,TG417)

    • 2026/05/0810:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/08 19:50
    • Kuala Lumpur
    • 8h 15m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG416,TG564)

    • 2026/05/1213:20
    • Kuala Lumpur
    • 2026/05/12 19:40
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay