Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Kuala Lumpur(KUL)

Kuala Lumpur(KUL) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT39,328
  • BDT51,578

Lọc theo hãng hàng không

BATIK AIR MALAYSIA 飛行機 最安値BATIK AIR MALAYSIA

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT39,328
  • Route 1

    BATIK AIR MALAYSIA (OD572)

    • 2026/10/0213:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/02 17:40
    • Kuala Lumpur
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    BATIK AIR MALAYSIA (OD571)

    • 2026/10/0510:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/05 12:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Kuala Lumpur Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Kuala Lumpur(KUL) BDT23,987~

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT49,249
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH753)

    • 2026/10/0213:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/02 17:30
    • Kuala Lumpur
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH752)

    • 2026/10/0509:35
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/05 12:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT55,925
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6262,CX729)

    • 2026/10/0210:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/02 20:55
    • Kuala Lumpur
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX741)

    • 2026/10/0502:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/05 09:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT51,578
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6262,CX733)

    • 2026/10/0210:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/03 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 14h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX741)

    • 2026/10/0502:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/05 09:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT55,925
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX740,CX733)

    • 2026/10/0210:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/03 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 13h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX741)

    • 2026/10/0502:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/05 09:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT67,756
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ191,SQ126)

    • 2026/10/0212:40
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/02 19:45
    • Kuala Lumpur
    • 6h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ105,SQ196)

    • 2026/10/0510:25
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/05 15:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT55,925
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6262,CX729)

    • 2026/10/0210:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/02 20:55
    • Kuala Lumpur
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX6263)

    • 2026/10/0502:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/05 15:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT67,756
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ191,SQ128)

    • 2026/10/0212:40
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/02 21:10
    • Kuala Lumpur
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ105,SQ196)

    • 2026/10/0510:25
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/05 15:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay