Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Kuala Lumpur(KUL)

Kuala Lumpur(KUL) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,677,409
  • VND7,579,716

Lọc theo hãng hàng không

BATIK AIR MALAYSIA 飛行機 最安値BATIK AIR MALAYSIA

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,677,410
Còn lại :7.
  • Route 1

    BATIK AIR MALAYSIA (OD572)

    • 2026/04/0913:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/09 17:40
    • Kuala Lumpur
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    BATIK AIR MALAYSIA (OD571)

    • 2026/04/1610:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/04/16 12:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Kuala Lumpur Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Kuala Lumpur(KUL) VND4,413,671~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,579,716
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX740,CX729)

    • 2026/04/0910:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/09 20:55
    • Kuala Lumpur
    • 9h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX741)

    • 2026/04/1602:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/04/16 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,579,716
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX740,CX729)

    • 2026/04/0910:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/09 20:55
    • Kuala Lumpur
    • 9h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX730,CX743)

    • 2026/04/1608:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/04/16 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,834,126
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX740,CX729)

    • 2026/04/0910:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/09 20:55
    • Kuala Lumpur
    • 9h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX6000,CX743)

    • 2026/04/1609:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/04/16 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 10h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,579,716
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX740,CX733)

    • 2026/04/0910:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/10 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 13h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX741)

    • 2026/04/1602:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/04/16 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,579,716
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX740,CX729)

    • 2026/04/0910:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/09 20:55
    • Kuala Lumpur
    • 9h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX6010,CX741)

    • 2026/04/1619:50
    • Kuala Lumpur
    • 2026/04/17 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,579,716
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX740,CX733)

    • 2026/04/0910:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/10 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 13h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX730,CX743)

    • 2026/04/1608:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/04/16 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,834,126
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX740,CX733)

    • 2026/04/0910:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/10 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 13h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX6000,CX743)

    • 2026/04/1609:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/04/16 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 10h 0m
Xem chi tiết chuyến bay