Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Sendai(SDJ)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Sendai(SDJ)

Sendai(SDJ) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Sendai(SDJ)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND31,924,728
  • VND44,034,335

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,924,728
Còn lại :3.
  • Route 1

    Eva Air (BR386,BR118)

    • 2026/04/0818:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/09 (+1) 14:35
    • Sendai
    • 18h 35m
  • Route 2

    Eva Air (BR117,BR397)

    • 2026/04/1216:05
    • Sendai
    • 2026/04/13 (+1) 11:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Sendai Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Sendai(SDJ) VND33,152,856~

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,346,650
Còn lại :2.
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ730,OZ152)

    • 2026/04/0813:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/09 (+1) 11:45
    • Sendai
    • 20h 20m
  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ151,OZ733)

    • 2026/04/1212:45
    • Sendai
    • 2026/04/12 22:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,854,078
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5774,JL2217)

    • 2026/04/0807:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/08 21:00
    • Sendai
    • 11h 5m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2202,JL5775)

    • 2026/04/1209:05
    • Sendai
    • 2026/04/12 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,854,078
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2207)

    • 2026/04/0801:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/08 15:00
    • Sendai
    • 11h 40m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2202,JL5775)

    • 2026/04/1209:05
    • Sendai
    • 2026/04/12 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,854,078
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5774,JL2217)

    • 2026/04/0807:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/08 21:00
    • Sendai
    • 11h 5m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2200,JL5775)

    • 2026/04/1207:35
    • Sendai
    • 2026/04/12 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,854,078
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2207)

    • 2026/04/0801:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/08 15:00
    • Sendai
    • 11h 40m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2200,JL5775)

    • 2026/04/1207:35
    • Sendai
    • 2026/04/12 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,854,078
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2209)

    • 2026/04/0801:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/08 16:45
    • Sendai
    • 13h 25m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2202,JL5775)

    • 2026/04/1209:05
    • Sendai
    • 2026/04/12 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,854,078
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2209)

    • 2026/04/0801:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/08 16:45
    • Sendai
    • 13h 25m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2200,JL5775)

    • 2026/04/1207:35
    • Sendai
    • 2026/04/12 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 55m
Xem chi tiết chuyến bay