Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Sendai(SDJ)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Sendai(SDJ)

Sendai(SDJ) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Sendai(SDJ)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND38,116,066
  • VND51,581,008

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,116,067
Còn lại :3.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2207)

    • 2026/02/1401:40
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/14 14:40
    • Sendai
    • 11h 0m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2202,JL5775)

    • 2026/02/2209:15
    • Sendai
    • 2026/02/22 19:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Sendai Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Sendai(SDJ) VND38,784,888~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,116,067
Còn lại :6.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2209)

    • 2026/02/1401:40
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/14 16:50
    • Sendai
    • 13h 10m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2202,JL5775)

    • 2026/02/2209:15
    • Sendai
    • 2026/02/22 19:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,116,067
Còn lại :5.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2213)

    • 2026/02/1401:40
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/14 18:15
    • Sendai
    • 14h 35m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2202,JL5775)

    • 2026/02/2209:15
    • Sendai
    • 2026/02/22 19:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,116,067
Còn lại :5.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2217)

    • 2026/02/1401:40
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/14 21:10
    • Sendai
    • 17h 30m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2202,JL5775)

    • 2026/02/2209:15
    • Sendai
    • 2026/02/22 19:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND51,581,009
Còn lại :4.
  • Route 1

    Air Macau (NX987,NX856,JL2213)

    • 2026/02/1401:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/14 18:15
    • Sendai
    • 15h 5m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2200,NX855,NX982)

    • 2026/02/2207:35
    • Sendai
    • 2026/02/22 21:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 16h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND51,581,009
Còn lại :4.
  • Route 1

    Air Macau (NX987,NX856,JL2213)

    • 2026/02/1401:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/14 18:15
    • Sendai
    • 15h 5m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2200,NX855,NX984)

    • 2026/02/2207:35
    • Sendai
    • 2026/02/22 22:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 16h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND54,389,042
  • Route 1

    Air Macau (NX987,NX856,NH737)

    • 2026/02/1401:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/14 18:10
    • Sendai
    • 15h 0m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH732,NX855,NX982)

    • 2026/02/2207:50
    • Sendai
    • 2026/02/22 21:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND54,389,042
  • Route 1

    Air Macau (NX987,NX856,NH737)

    • 2026/02/1401:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/14 18:10
    • Sendai
    • 15h 0m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH732,NX855,NX984)

    • 2026/02/2207:50
    • Sendai
    • 2026/02/22 22:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 16h 40m
Xem chi tiết chuyến bay