Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Sendai(SDJ)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Sendai(SDJ)

Sendai(SDJ) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Sendai(SDJ)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND37,967,252
  • VND46,926,894

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,967,252
Còn lại :3.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5774,JL2217)

    • 2026/04/0507:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/05 21:00
    • Sendai
    • 11h 5m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2202,JL5775)

    • 2026/04/0909:05
    • Sendai
    • 2026/04/09 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Sendai Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Sendai(SDJ) VND28,405,558~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,967,252
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2207)

    • 2026/04/0501:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/05 15:00
    • Sendai
    • 11h 40m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2202,JL5775)

    • 2026/04/0909:05
    • Sendai
    • 2026/04/09 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,967,252
Còn lại :3.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5774,JL2217)

    • 2026/04/0507:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/05 21:00
    • Sendai
    • 11h 5m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2200,JL5775)

    • 2026/04/0907:35
    • Sendai
    • 2026/04/09 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,967,252
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2207)

    • 2026/04/0501:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/05 15:00
    • Sendai
    • 11h 40m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2200,JL5775)

    • 2026/04/0907:35
    • Sendai
    • 2026/04/09 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,967,252
Còn lại :5.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2209)

    • 2026/04/0501:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/05 16:45
    • Sendai
    • 13h 25m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2202,JL5775)

    • 2026/04/0909:05
    • Sendai
    • 2026/04/09 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,967,252
Còn lại :5.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2209)

    • 2026/04/0501:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/05 16:45
    • Sendai
    • 13h 25m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2200,JL5775)

    • 2026/04/0907:35
    • Sendai
    • 2026/04/09 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,967,252
Còn lại :3.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2217)

    • 2026/04/0501:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/05 21:00
    • Sendai
    • 17h 40m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2202,JL5775)

    • 2026/04/0909:05
    • Sendai
    • 2026/04/09 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,967,252
Còn lại :3.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5774,JL2217)

    • 2026/04/0507:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/05 21:00
    • Sendai
    • 11h 5m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL2216,JL5019)

    • 2026/04/0919:00
    • Sendai
    • 2026/04/10 (+1) 12:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 19h 20m
Xem chi tiết chuyến bay