Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR428
  • EUR459

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR429
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/08/0910:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/08/09 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/08/1611:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/16 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) EUR299~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR453
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/08/0902:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/08/09 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/08/1618:15
    • Fukuoka
    • 2026/08/17 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR429
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/08/0910:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/08/09 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI781)

    • 2026/08/1621:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/17 (+1) 09:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 14h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR429
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/08/0910:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/08/09 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI781)

    • 2026/08/1619:10
    • Fukuoka
    • 2026/08/17 (+1) 09:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 16h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR453
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/08/0902:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/08/09 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/08/1618:15
    • Fukuoka
    • 2026/08/17 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR429
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/08/0910:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/08/09 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI783)

    • 2026/08/1621:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/17 (+1) 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 21h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR485
Còn lại :6.
  • Route 1

    China Airlines (CI784,CI110)

    • 2026/08/0917:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/08/10 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/08/1611:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/16 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR588
Còn lại :4.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH9710)

    • 2026/08/0900:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/08/09 07:35
    • Fukuoka
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH891)

    • 2026/08/1614:10
    • Fukuoka
    • 2026/08/16 21:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 45m
Xem chi tiết chuyến bay