Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,837,413

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,837,413
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX512)

    • 2026/09/2318:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/24 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 16h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX721)

    • 2026/09/3016:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) VND8,131,077~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,837,413
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX528)

    • 2026/09/2318:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/24 (+1) 13:45
    • Fukuoka
    • 17h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX721)

    • 2026/09/3016:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,837,413
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX512)

    • 2026/09/2318:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/24 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 16h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX721)

    • 2026/09/3014:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,837,413
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX528)

    • 2026/09/2318:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/24 (+1) 13:45
    • Fukuoka
    • 17h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX721)

    • 2026/09/3014:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,746,229
Còn lại :6.
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/09/2310:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/23 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/09/3011:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/30 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,474,355
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX588)

    • 2026/09/2318:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/24 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 19h 10m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX721)

    • 2026/09/3016:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,908,147
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH249)

    • 2026/09/2323:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/24 (+1) 12:05
    • Fukuoka
    • 10h 50m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH891)

    • 2026/09/3014:10
    • Fukuoka
    • 2026/09/30 21:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,908,147
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH251)

    • 2026/09/2323:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/24 (+1) 13:15
    • Fukuoka
    • 12h 0m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH891)

    • 2026/09/3014:10
    • Fukuoka
    • 2026/09/30 21:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 45m
Xem chi tiết chuyến bay