Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,767,589

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,767,589
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX512)

    • 2026/11/2119:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/22 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX721)

    • 2026/11/2916:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/30 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) VND8,872,704~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,721,073
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/11/2102:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/21 17:15
    • Fukuoka
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/11/2918:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/30 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,721,073
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/11/2102:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/21 17:15
    • Fukuoka
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU6023)

    • 2026/11/2918:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/30 (+1) 03:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,833,638
  • Route 1

    Korean Air (KE480,KE781)

    • 2026/11/2108:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/21 20:05
    • Fukuoka
    • 10h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE479)

    • 2026/11/2910:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/29 23:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 14h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,721,073
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/11/2102:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/21 17:15
    • Fukuoka
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/11/2913:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/30 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,889,588
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/11/2102:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/21 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/11/2918:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/30 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,889,588
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6024,MU5087)

    • 2026/11/2104:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/21 17:15
    • Fukuoka
    • 10h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/11/2918:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/30 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,889,588
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/11/2102:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/21 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU6023)

    • 2026/11/2918:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/30 (+1) 03:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay