Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,842,193
  • VND10,812,293

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,842,193
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/05/1002:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/10 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/05/2018:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) VND8,648,173~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,842,193
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU8599)

    • 2026/05/1002:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/10 14:00
    • Fukuoka
    • 9h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/05/2018:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,842,193
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/05/1002:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/10 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8600,MU281)

    • 2026/05/2015:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,842,193
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU8599)

    • 2026/05/1002:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/10 14:00
    • Fukuoka
    • 9h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8600,MU281)

    • 2026/05/2015:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,842,193
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/05/1002:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/10 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/05/2013:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,842,193
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/05/1002:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/10 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/05/2018:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,842,193
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU8599)

    • 2026/05/1002:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/10 14:00
    • Fukuoka
    • 9h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/05/2013:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,387,045
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/05/1010:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/10 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/05/2011:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay