Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,688,284
  • VND10,030,456

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,845,934
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU8599)

    • 2025/09/1702:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2025/09/17 14:00
    • Fukuoka
    • 9h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2025/09/2218:15
    • Fukuoka
    • 2025/09/23 (+1) 01:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) VND6,789,682~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,845,934
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU8599)

    • 2025/09/1702:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2025/09/17 14:00
    • Fukuoka
    • 9h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8600,MU281)

    • 2025/09/2215:10
    • Fukuoka
    • 2025/09/23 (+1) 01:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,845,934
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2025/09/1702:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2025/09/17 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2025/09/2218:15
    • Fukuoka
    • 2025/09/23 (+1) 01:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,845,934
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU8599)

    • 2025/09/1702:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2025/09/17 14:00
    • Fukuoka
    • 9h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2025/09/2213:55
    • Fukuoka
    • 2025/09/23 (+1) 01:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,132,212
Còn lại :4.
  • Route 1

    Eva Air (BR382,BR106)

    • 2025/09/1701:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2025/09/17 11:20
    • Fukuoka
    • 7h 30m
  • Route 2

    Eva Air (BR105,BR381)

    • 2025/09/2212:20
    • Fukuoka
    • 2025/09/22 22:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,834,468
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2025/09/1702:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2025/09/17 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2025/09/2218:15
    • Fukuoka
    • 2025/09/23 (+1) 01:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,845,934
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2025/09/1702:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2025/09/17 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8600,MU281)

    • 2025/09/2215:10
    • Fukuoka
    • 2025/09/23 (+1) 01:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,845,934
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU531)

    • 2025/09/1702:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2025/09/17 20:50
    • Fukuoka
    • 16h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2025/09/2218:15
    • Fukuoka
    • 2025/09/23 (+1) 01:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay