Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND68,063,392
  • VND13,825,092

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,825,092
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX772,CX5638)

    • 2026/03/1107:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/11 17:05
    • Fukuoka
    • 7h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX721)

    • 2026/03/1816:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/19 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) VND8,063,890~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,825,092
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX772,CX5638)

    • 2026/03/1107:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/11 17:05
    • Fukuoka
    • 7h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX721)

    • 2026/03/1814:10
    • Fukuoka
    • 2026/03/19 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,273,150
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX512)

    • 2026/03/1119:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/12 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 15h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX721)

    • 2026/03/1816:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/19 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,882,842
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU7258,MU5087)

    • 2026/03/1104:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/11 17:15
    • Fukuoka
    • 10h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/03/1818:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/19 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,825,092
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX772,CX5638)

    • 2026/03/1107:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/11 17:05
    • Fukuoka
    • 7h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX767)

    • 2026/03/1816:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/19 (+1) 10:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 20h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,273,150
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX512)

    • 2026/03/1119:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/12 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 15h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX721)

    • 2026/03/1814:10
    • Fukuoka
    • 2026/03/19 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,273,150
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX588)

    • 2026/03/1119:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/12 (+1) 15:20
    • Fukuoka
    • 17h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX721)

    • 2026/03/1816:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/19 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,825,092
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX772,CX5638)

    • 2026/03/1107:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/11 17:05
    • Fukuoka
    • 7h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX767)

    • 2026/03/1814:10
    • Fukuoka
    • 2026/03/19 (+1) 10:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 22h 25m
Xem chi tiết chuyến bay