Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • THB11,879

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB14,592
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/05/2110:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/21 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/05/2711:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/27 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) THB11,869~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB13,918
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/05/2102:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/21 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/05/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB13,272
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH834,NH269)

    • 2026/05/2107:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/21 20:50
    • Fukuoka
    • 11h 50m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH891)

    • 2026/05/2714:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/27 21:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB11,880
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX512)

    • 2026/05/2118:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/22 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 16h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX721)

    • 2026/05/2716:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB13,272
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH834,NH271)

    • 2026/05/2107:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/21 21:15
    • Fukuoka
    • 12h 15m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH891)

    • 2026/05/2714:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/27 21:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB13,272
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH834,NH273)

    • 2026/05/2107:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/21 21:30
    • Fukuoka
    • 12h 30m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH891)

    • 2026/05/2714:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/27 21:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB13,272
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH834,NH269)

    • 2026/05/2107:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/21 20:50
    • Fukuoka
    • 11h 50m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH254,NH891)

    • 2026/05/2713:05
    • Fukuoka
    • 2026/05/27 21:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 10h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB13,272
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH834,NH269)

    • 2026/05/2107:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/21 20:50
    • Fukuoka
    • 11h 50m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH3846,NH891)

    • 2026/05/2712:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/27 21:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 5m
Xem chi tiết chuyến bay