Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND11,109,436
  • VND13,594,772

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,084,800
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/09/1310:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/13 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/09/1611:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) VND8,699,682~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,084,800
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/09/1310:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/13 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI781)

    • 2026/09/1621:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/17 (+1) 09:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 14h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,812,134
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ736,OZ134)

    • 2026/09/1300:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/13 15:25
    • Fukuoka
    • 13h 15m
  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ133,OZ735)

    • 2026/09/1616:25
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 22:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,109,436
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX588)

    • 2026/09/1318:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/14 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 19h 10m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX721)

    • 2026/09/1616:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/17 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,560,752
  • Route 1

    Korean Air (KE480,KE781)

    • 2026/09/1307:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/13 20:00
    • Fukuoka
    • 10h 25m
  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE479)

    • 2026/09/1610:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 23:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 14h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,084,800
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI110)

    • 2026/09/1310:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/14 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 21h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/09/1611:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,084,800
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/09/1310:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/13 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI783)

    • 2026/09/1621:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/17 (+1) 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 21h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,560,752
  • Route 1

    Korean Air (KE480,KE781)

    • 2026/09/1307:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/13 20:00
    • Fukuoka
    • 10h 25m
  • Route 2

    Korean Air (KE782,KE471)

    • 2026/09/1621:05
    • Fukuoka
    • 2026/09/17 (+1) 12:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 17h 30m
Xem chi tiết chuyến bay