Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND12,184,708
  • VND12,380,007

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,184,708
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/11/3002:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/30 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU6023)

    • 2026/12/1418:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/15 (+1) 03:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) VND9,528,302~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,184,708
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6024,MU5087)

    • 2026/11/3004:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/30 17:15
    • Fukuoka
    • 10h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU6023)

    • 2026/12/1418:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/15 (+1) 03:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,343,265
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/11/3002:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/30 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/12/1418:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/15 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,545,185
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX772,CX5638)

    • 2026/11/3007:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/30 17:00
    • Fukuoka
    • 7h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX721)

    • 2026/12/1416:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/15 (+1) 00:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,343,265
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6024,MU5087)

    • 2026/11/3004:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/30 17:15
    • Fukuoka
    • 10h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/12/1418:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/15 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,184,708
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/11/3002:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/30 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU6023)

    • 2026/12/1413:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/15 (+1) 03:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,380,007
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9650,MU9713,MU5087)

    • 2026/11/3002:45
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/30 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU6023)

    • 2026/12/1418:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/15 (+1) 03:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,545,185
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX772,CX5638)

    • 2026/11/3007:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/30 17:00
    • Fukuoka
    • 7h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX721)

    • 2026/12/1414:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/15 (+1) 00:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay