Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR1,499

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,840
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/06/1110:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/11 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/06/1511:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/15 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) MYR1,331~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,578
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/06/1102:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/11 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/06/1513:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,677
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH245)

    • 2026/06/1123:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/12 (+1) 10:30
    • Fukuoka
    • 9h 15m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH833)

    • 2026/06/1514:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 (+1) 00:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,500
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX512)

    • 2026/06/1118:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/12 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 16h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX721)

    • 2026/06/1516:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,677
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH3843)

    • 2026/06/1123:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/12 (+1) 11:15
    • Fukuoka
    • 10h 0m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH833)

    • 2026/06/1514:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 (+1) 00:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,677
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH247)

    • 2026/06/1123:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/12 (+1) 11:30
    • Fukuoka
    • 10h 15m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH833)

    • 2026/06/1514:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 (+1) 00:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,677
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH245)

    • 2026/06/1123:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/12 (+1) 10:30
    • Fukuoka
    • 9h 15m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH254,NH833)

    • 2026/06/1513:05
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 (+1) 00:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,640
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH834,NH3853)

    • 2026/06/1107:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/11 20:25
    • Fukuoka
    • 11h 25m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH833)

    • 2026/06/1514:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 (+1) 00:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 5m
Xem chi tiết chuyến bay