Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,397,035
  • VND10,591,434

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,397,035
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/11/2402:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/24 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/11/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/28 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) VND10,397,035~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,397,035
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/11/2402:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/24 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/11/2713:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/28 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,397,035
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/11/2402:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/24 17:15
    • Fukuoka
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/11/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/28 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,397,035
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/11/2402:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/24 17:15
    • Fukuoka
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/11/2713:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/28 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,591,434
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/11/2402:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/24 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5818,MU9633)

    • 2026/11/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/28 (+1) 16:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 23h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,591,434
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/11/2402:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/24 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5820,MU9633)

    • 2026/11/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/28 (+1) 16:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 23h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,591,434
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/11/2402:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/24 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5814,MU9633)

    • 2026/11/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/28 (+1) 16:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 23h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,591,434
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/11/2402:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/24 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5816,MU9633)

    • 2026/11/2713:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/28 (+1) 16:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 28h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay