Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR1,566

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,566
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/11/2402:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/24 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/11/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/28 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) MYR1,566~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,566
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/11/2402:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/24 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/11/2713:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/28 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,566
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/11/2402:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/24 17:15
    • Fukuoka
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/11/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/28 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,566
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/11/2402:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/24 17:15
    • Fukuoka
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/11/2713:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/28 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR2,630
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/11/2411:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/24 19:35
    • Fukuoka
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/11/2711:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/27 16:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,913
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX512)

    • 2026/11/2419:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/25 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX767)

    • 2026/11/2716:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/28 (+1) 10:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR2,386
  • Route 1

    Korean Air (KE480,KE781)

    • 2026/11/2408:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/24 20:05
    • Fukuoka
    • 10h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE479)

    • 2026/11/2710:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/27 23:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 14h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,913
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX588)

    • 2026/11/2419:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/25 (+1) 15:20
    • Fukuoka
    • 17h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX767)

    • 2026/11/2716:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/28 (+1) 10:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay