Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • TWD12,731

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD12,731
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/09/0102:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/01 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/09/0818:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) TWD12,731~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD12,731
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/09/0102:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/01 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/09/0813:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD12,731
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/09/0102:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/01 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/09/0818:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD12,731
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/09/0102:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/01 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/09/0813:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD16,886
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/09/0110:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/01 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/09/0811:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD18,190
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX744,CX5638)

    • 2026/09/0106:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/01 17:00
    • Fukuoka
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX6261)

    • 2026/09/0814:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 20:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD18,190
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX744,CX5638)

    • 2026/09/0106:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/01 17:00
    • Fukuoka
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX529,CX721)

    • 2026/09/0817:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD16,886
  • Route 1

    China Airlines (CI784,CI110)

    • 2026/09/0117:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/02 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/09/0811:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay