Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND12,682,967

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,682,967
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/10/1502:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/15 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/10/2018:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) VND9,269,107~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,682,967
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/10/1502:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/15 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/10/2013:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,700,454
  • Route 1

    Korean Air (KE480,KE795)

    • 2026/10/1507:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/15 17:55
    • Fukuoka
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE475)

    • 2026/10/2014:50
    • Fukuoka
    • 2026/10/20 22:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,700,454
  • Route 1

    Korean Air (KE480,KE795)

    • 2026/10/1507:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/15 17:55
    • Fukuoka
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE479)

    • 2026/10/2014:50
    • Fukuoka
    • 2026/10/20 23:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 10h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,091,646
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/10/1510:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/15 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI781)

    • 2026/10/2021:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 09:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 14h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,667,423
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX512)

    • 2026/10/1518:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/16 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 16h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX6261)

    • 2026/10/2014:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/20 20:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,091,646
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/10/1510:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/15 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI781)

    • 2026/10/2019:10
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 09:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,700,454
  • Route 1

    Korean Air (KE480,KE795)

    • 2026/10/1507:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/10/15 17:55
    • Fukuoka
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE479)

    • 2026/10/2010:35
    • Fukuoka
    • 2026/10/20 23:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 14h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay