Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW539,134

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW582,974
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/05/2402:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/24 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/05/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) KRW546,223~

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW632,410
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH245)

    • 2026/05/2423:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/25 (+1) 10:35
    • Fukuoka
    • 9h 20m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH891)

    • 2026/05/2714:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/27 21:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW539,135
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/05/2402:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/24 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/05/2713:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW632,410
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH3843)

    • 2026/05/2423:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/25 (+1) 11:15
    • Fukuoka
    • 10h 0m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH891)

    • 2026/05/2714:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/27 21:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW632,410
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH247)

    • 2026/05/2423:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/25 (+1) 11:30
    • Fukuoka
    • 10h 15m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH891)

    • 2026/05/2714:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/27 21:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW617,486
Còn lại :1.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH834,NH3853)

    • 2026/05/2407:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/24 20:25
    • Fukuoka
    • 11h 25m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH891)

    • 2026/05/2714:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/27 21:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW632,410
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH245)

    • 2026/05/2423:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/25 (+1) 10:35
    • Fukuoka
    • 9h 20m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH254,NH891)

    • 2026/05/2713:05
    • Fukuoka
    • 2026/05/27 21:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 10h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW632,410
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH245)

    • 2026/05/2423:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/25 (+1) 10:35
    • Fukuoka
    • 9h 20m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH3846,NH891)

    • 2026/05/2712:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/27 21:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 5m
Xem chi tiết chuyến bay