Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND11,175,306

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,175,306
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/09/1902:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/19 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/09/2218:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/23 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) VND9,998,350~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,175,306
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/09/1902:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/19 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/09/2213:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/23 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,443,712
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/09/1910:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/19 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/09/2211:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/22 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,007,594
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/09/1910:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/19 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI781)

    • 2026/09/2221:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/23 (+1) 09:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 14h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,123,144
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/09/1902:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/19 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/09/2218:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/23 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,007,594
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/09/1910:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/19 20:00
    • Fukuoka
    • 7h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI781)

    • 2026/09/2219:10
    • Fukuoka
    • 2026/09/23 (+1) 09:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 16h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,123,144
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/09/1902:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/19 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/09/2213:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/23 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,443,712
  • Route 1

    China Airlines (CI784,CI110)

    • 2026/09/1917:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/09/20 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/09/2211:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/22 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay