Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,260,007
  • VND14,707,245

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,260,008
  • Route 1

    China Airlines (CI784,CI110)

    • 2026/11/0217:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/03 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 14h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/11/0411:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/04 16:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) VND10,323,189~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,360,570
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/11/0211:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/02 19:35
    • Fukuoka
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/11/0411:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/04 16:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,260,008
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI110)

    • 2026/11/0211:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/03 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 21h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/11/0411:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/04 16:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,260,008
  • Route 1

    China Airlines (CI784,CI110)

    • 2026/11/0217:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/03 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 14h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI781)

    • 2026/11/0420:35
    • Fukuoka
    • 2026/11/05 (+1) 10:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,465,433
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/11/0202:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/02 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/11/0418:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/05 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,465,433
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/11/0202:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/02 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/11/0413:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/05 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,465,433
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/11/0202:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/02 17:15
    • Fukuoka
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/11/0418:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/05 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,260,008
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI110)

    • 2026/11/0211:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/03 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 21h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI781)

    • 2026/11/0420:35
    • Fukuoka
    • 2026/11/05 (+1) 10:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay