Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,544,026

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,544,027
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX772,CX5638)

    • 2026/11/2107:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/21 17:00
    • Fukuoka
    • 7h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX721)

    • 2026/11/2316:35
    • Fukuoka
    • 2026/11/24 (+1) 00:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) VND8,544,871~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,544,027
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX772,CX5638)

    • 2026/11/2107:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/21 17:00
    • Fukuoka
    • 7h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX721)

    • 2026/11/2314:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/24 (+1) 00:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,577,828
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX772,CX528)

    • 2026/11/2107:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/21 20:00
    • Fukuoka
    • 10h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX721)

    • 2026/11/2316:35
    • Fukuoka
    • 2026/11/24 (+1) 00:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,577,828
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX772,CX528)

    • 2026/11/2107:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/21 20:00
    • Fukuoka
    • 10h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX721)

    • 2026/11/2314:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/24 (+1) 00:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,559,744
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH243)

    • 2026/11/2123:05
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/22 (+1) 10:30
    • Fukuoka
    • 9h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH833)

    • 2026/11/2314:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/24 (+1) 00:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,559,744
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH245)

    • 2026/11/2123:05
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/22 (+1) 10:55
    • Fukuoka
    • 9h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH833)

    • 2026/11/2314:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/24 (+1) 00:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,559,744
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH3843)

    • 2026/11/2123:05
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/22 (+1) 11:15
    • Fukuoka
    • 10h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH833)

    • 2026/11/2314:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/24 (+1) 00:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,559,744
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH243)

    • 2026/11/2123:05
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/11/22 (+1) 10:30
    • Fukuoka
    • 9h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH254,NH833)

    • 2026/11/2313:25
    • Fukuoka
    • 2026/11/24 (+1) 00:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay