Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,332,226
  • VND13,890,644

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,495,597
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX772,CX5638)

    • 2026/03/1407:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/14 17:05
    • Fukuoka
    • 7h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX721)

    • 2026/03/1716:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) VND8,057,504~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,495,597
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX772,CX5638)

    • 2026/03/1407:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/14 17:05
    • Fukuoka
    • 7h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX721)

    • 2026/03/1714:10
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,332,226
Còn lại :4.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX512)

    • 2026/03/1419:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/15 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 15h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX721)

    • 2026/03/1716:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,332,226
Còn lại :6.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX764,CX512)

    • 2026/03/1419:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/15 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 15h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX721)

    • 2026/03/1714:10
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,542,630
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH243)

    • 2026/03/1423:05
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/15 (+1) 10:25
    • Fukuoka
    • 9h 20m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH891)

    • 2026/03/1714:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/17 21:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,542,630
Còn lại :4.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH3843)

    • 2026/03/1423:05
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/15 (+1) 11:15
    • Fukuoka
    • 10h 10m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH891)

    • 2026/03/1714:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/17 21:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,542,630
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH243)

    • 2026/03/1423:05
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/15 (+1) 10:25
    • Fukuoka
    • 9h 20m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH254,NH891)

    • 2026/03/1713:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/17 21:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 10h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,311,618
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH243)

    • 2026/03/1423:05
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/15 (+1) 10:25
    • Fukuoka
    • 9h 20m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH3848,NH833)

    • 2026/03/1714:35
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 (+1) 00:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 40m
Xem chi tiết chuyến bay