Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND12,141,332

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,141,332
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/12/0102:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/12/01 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/12/0413:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/05 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) VND9,183,238~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,324,570
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/12/0102:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/12/01 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/12/0418:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/05 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,484,799
  • Route 1

    China Airlines (CI782,CI116)

    • 2026/12/0111:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/12/01 19:35
    • Fukuoka
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI783)

    • 2026/12/0411:00
    • Fukuoka
    • 2026/12/04 16:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,141,332
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6024,MU5087)

    • 2026/12/0104:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/12/01 17:15
    • Fukuoka
    • 10h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/12/0413:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/05 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,141,332
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/12/0102:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/12/01 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU6023)

    • 2026/12/0413:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/05 (+1) 03:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,324,570
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6024,MU5087)

    • 2026/12/0104:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/12/01 17:15
    • Fukuoka
    • 10h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/12/0418:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/05 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,324,570
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/12/0102:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/12/01 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU6023)

    • 2026/12/0418:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/05 (+1) 03:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,141,332
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/12/0102:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/12/01 17:15
    • Fukuoka
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/12/0413:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/05 (+1) 01:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay