Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • CNY3,419

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,419
Còn lại :2.
  • Route 1

    Korean Air (KE476,KE787)

    • 2026/03/1423:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/15 (+1) 09:20
    • Fukuoka
    • 7h 30m
  • Route 2

    Korean Air (KE8796,KE479)

    • 2026/03/1816:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 23:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) CNY2,298~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,419
Còn lại :2.
  • Route 1

    Korean Air (KE476,KE787)

    • 2026/03/1423:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/15 (+1) 09:20
    • Fukuoka
    • 7h 30m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE475)

    • 2026/03/1813:45
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 22:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 10h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,419
Còn lại :2.
  • Route 1

    Korean Air (KE476,KE787)

    • 2026/03/1423:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/15 (+1) 09:20
    • Fukuoka
    • 7h 30m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE479)

    • 2026/03/1813:45
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 23:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,419
Còn lại :2.
  • Route 1

    Korean Air (KE476,KE791)

    • 2026/03/1423:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/15 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 10h 40m
  • Route 2

    Korean Air (KE8796,KE479)

    • 2026/03/1816:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 23:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,419
Còn lại :2.
  • Route 1

    Korean Air (KE476,KE791)

    • 2026/03/1423:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/15 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 10h 40m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE475)

    • 2026/03/1813:45
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 22:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 10h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,419
Còn lại :2.
  • Route 1

    Korean Air (KE476,KE787)

    • 2026/03/1423:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/15 (+1) 09:20
    • Fukuoka
    • 7h 30m
  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE475)

    • 2026/03/1810:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 22:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,419
Còn lại :2.
  • Route 1

    Korean Air (KE476,KE8795)

    • 2026/03/1423:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/15 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 12h 40m
  • Route 2

    Korean Air (KE8796,KE479)

    • 2026/03/1816:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 23:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,419
Còn lại :2.
  • Route 1

    Korean Air (KE476,KE791)

    • 2026/03/1423:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/15 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 10h 40m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE479)

    • 2026/03/1813:45
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 23:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 35m
Xem chi tiết chuyến bay