Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,823,589

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,823,590
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/06/0802:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/08 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/06/1118:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) VND6,911,963~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,823,590
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU8599)

    • 2026/06/0802:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/08 14:00
    • Fukuoka
    • 9h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/06/1118:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,823,590
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/06/0802:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/08 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8600,MU281)

    • 2026/06/1115:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,823,590
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU8599)

    • 2026/06/0802:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/08 14:00
    • Fukuoka
    • 9h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8600,MU281)

    • 2026/06/1115:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,823,590
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU517)

    • 2026/06/0802:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/08 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/06/1113:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,823,590
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU5087)

    • 2026/06/0802:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/08 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU281)

    • 2026/06/1118:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,823,590
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU282,MU8599)

    • 2026/06/0802:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/08 14:00
    • Fukuoka
    • 9h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU281)

    • 2026/06/1113:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 (+1) 01:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,986,224
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH892,NH243)

    • 2026/06/0823:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/09 (+1) 10:20
    • Fukuoka
    • 9h 5m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH256,NH891)

    • 2026/06/1114:25
    • Fukuoka
    • 2026/06/11 21:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 30m
Xem chi tiết chuyến bay