1. Trang chủ
  2. Kết quả tìm kiếm・Chọn chuyến bay
  3. Xác nhận chuyến bay đã đặt・Nhập thông tin hành khách
  4. Xác nhận thông tin đăng ký
  5. Đăng ký vé hoàn tất
  6. Mua vé

Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Lọc theo số điểm dừng

  • USD478
  • USD488

Lọc theo hãng hàng không

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD479
  • Hành trình 1

    Hãng hàng không Việt Nam VN350)

    • 2023/09/0700:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2023/09/07 07:30
    • Fukuoka
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Hành trình 2

    Hãng hàng không Việt Nam VN351)

    • 2023/09/1110:30
    • Fukuoka
    • 2023/09/11 13:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

Trên lịch Thành phố Hồ Chí Minh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) Từ Fukuoka(FUK) USD478~

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD484
  • Hành trình 1

    Hãng hàng không Việt Nam VN350)

    • 2023/09/0700:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2023/09/07 07:30
    • Fukuoka
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Hành trình 2

    Hãng hàng không Việt Nam VN357,VN215)

    • 2023/09/1110:30
    • Fukuoka
    • 2023/09/11 17:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 45m

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD484
  • Hành trình 1

    Hãng hàng không Việt Nam VN350)

    • 2023/09/0700:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2023/09/07 07:30
    • Fukuoka
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Hành trình 2

    Hãng hàng không Việt Nam VN357,VN6015)

    • 2023/09/1110:30
    • Fukuoka
    • 2023/09/11 17:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 10m

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD489
  • Hành trình 1

    Hãng hàng không Việt Nam VN260,VN356)

    • 2023/09/0721:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2023/09/08 (+1) 07:30
    • Fukuoka
    • 8h 30m
  • Hành trình 2

    Hãng hàng không Việt Nam VN351)

    • 2023/09/1110:30
    • Fukuoka
    • 2023/09/11 13:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD489
  • Hành trình 1

    Hãng hàng không Việt Nam VN6020,VN356)

    • 2023/09/0720:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2023/09/08 (+1) 07:30
    • Fukuoka
    • 9h 0m
  • Hành trình 2

    Hãng hàng không Việt Nam VN351)

    • 2023/09/1110:30
    • Fukuoka
    • 2023/09/11 13:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD484
  • Hành trình 1

    Hãng hàng không Việt Nam VN350)

    • 2023/09/0700:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2023/09/07 07:30
    • Fukuoka
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Hành trình 2

    Hãng hàng không Việt Nam VN357,VN255)

    • 2023/09/1110:30
    • Fukuoka
    • 2023/09/11 18:15
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 45m

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD489
  • Hành trình 1

    Hãng hàng không Việt Nam VN220,VN356)

    • 2023/09/0720:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2023/09/08 (+1) 07:30
    • Fukuoka
    • 9h 30m
  • Hành trình 2

    Hãng hàng không Việt Nam VN351)

    • 2023/09/1110:30
    • Fukuoka
    • 2023/09/11 13:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD489
  • Hành trình 1

    Hãng hàng không Việt Nam VN262,VN356)

    • 2023/09/0719:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2023/09/08 (+1) 07:30
    • Fukuoka
    • 9h 35m
  • Hành trình 2

    Hãng hàng không Việt Nam VN351)

    • 2023/09/1110:30
    • Fukuoka
    • 2023/09/11 13:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 5h 20m
    • Bay thẳng