Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,222,464
  • VND4,388,018
  • VND13,801,736

Lọc theo hãng hàng không

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,222,464
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    VietJet Air (VJ820)

    • 2026/04/2316:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/24 (+1) 01:00
    • Sân bay Haneda
    • 6h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    VietJet Air (VJ821)

    • 2026/05/0702:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/07 06:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 6h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

AirAsia 飛行機 最安値AirAsia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,388,185
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    AirAsia (AK521,D7522)

    • 2026/04/2308:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/23 22:35
    • Sân bay Haneda
    • 12h 0m
  • Route 2

    AirAsia X (D7523,AK528)

    • 2026/05/0723:50
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/08 (+1) 12:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 14h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

AirAsia 飛行機 最安値AirAsia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,388,185
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    AirAsia (AK521,D7522)

    • 2026/04/2308:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/23 22:35
    • Sân bay Haneda
    • 12h 0m
  • Route 2

    AirAsia X (D7523,AK522)

    • 2026/05/0723:50
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/08 (+1) 15:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 17h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,999,667
  • Route 1

    Japan Airlines (JL750)

    • 2026/04/2308:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/23 16:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL759)

    • 2026/05/0717:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/07 22:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 6h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,231,643
  • Route 1

    Japan Airlines (JL750)

    • 2026/04/2308:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/23 16:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL79)

    • 2026/05/0701:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/07 05:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 5h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,065,088
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX766,CX542)

    • 2026/04/2311:05
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/23 21:35
    • Sân bay Haneda
    • 8h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX521,CX721)

    • 2026/05/0717:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/08 (+1) 00:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,068,425
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX766,CX542)

    • 2026/04/2311:05
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/23 21:35
    • Sân bay Haneda
    • 8h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX543,CX769)

    • 2026/05/0710:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/07 17:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,065,088
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX766,CX542)

    • 2026/04/2311:05
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/23 21:35
    • Sân bay Haneda
    • 8h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX509,CX769)

    • 2026/05/0709:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/07 17:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay