Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Bangkok(BKK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Bangkok(BKK)

Bangkok(BKK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Bangkok(BKK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR211
  • EUR473

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR212
  • Route 1

    Thai Airways International (TG561)

    • 2025/11/2110:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2025/11/21 12:25
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG564)

    • 2025/11/2217:30
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/11/22 19:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR236
  • Route 1

    Thai Airways International (TG565)

    • 2025/11/2120:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2025/11/21 22:15
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG564)

    • 2025/11/2217:30
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/11/22 19:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR297
  • Route 1

    Thai Airways International (TG561)

    • 2025/11/2110:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2025/11/21 12:25
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG560)

    • 2025/11/2207:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/11/22 09:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR321
  • Route 1

    Thai Airways International (TG565)

    • 2025/11/2120:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2025/11/21 22:15
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG560)

    • 2025/11/2207:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/11/22 09:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR473
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU9621)

    • 2025/11/2116:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2025/11/22 (+1) 00:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 8h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9622,MU9605)

    • 2025/11/2207:50
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/11/22 14:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR473
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU893)

    • 2025/11/2116:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2025/11/22 (+1) 01:15
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 9h 0m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9622,MU9605)

    • 2025/11/2207:50
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/11/22 14:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR573
  • Route 1

    Thai Airways International (TG561)

    • 2025/11/2110:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2025/11/21 12:25
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9622,MU9605)

    • 2025/11/2207:50
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/11/22 14:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR573
  • Route 1

    Thai Airways International (TG565)

    • 2025/11/2120:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2025/11/21 22:15
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9622,MU9605)

    • 2025/11/2207:50
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/11/22 14:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 6h 55m
Xem chi tiết chuyến bay