Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Berlin(BER)
Berlin(BER) Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND52,143,562
  • VND56,982,589

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND52,143,562
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6805,JL6899)

    • 2026/10/1622:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/17 (+1) 08:05
    • Berlin
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL7073,JL6804)

    • 2026/10/1820:05
    • Berlin
    • 2026/10/19 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Berlin Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Berlin(BER) VND43,825,559~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND52,143,562
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6805,JL6899)

    • 2026/10/1622:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/17 (+1) 08:05
    • Berlin
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6822,JL6804)

    • 2026/10/1818:05
    • Berlin
    • 2026/10/19 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND52,866,296
  • Route 1

    Finnair (AY80,AY1431)

    • 2026/10/1622:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/17 (+1) 08:05
    • Berlin
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY1438,AY79)

    • 2026/10/1820:05
    • Berlin
    • 2026/10/19 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND52,504,929
  • Route 1

    Finnair (AY80,AY1431)

    • 2026/10/1622:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/17 (+1) 08:05
    • Berlin
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL7073,JL6804)

    • 2026/10/1820:05
    • Berlin
    • 2026/10/19 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND52,504,929
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6805,JL6899)

    • 2026/10/1622:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/17 (+1) 08:05
    • Berlin
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY1438,AY79)

    • 2026/10/1820:05
    • Berlin
    • 2026/10/19 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND52,866,296
  • Route 1

    Finnair (AY80,AY1431)

    • 2026/10/1622:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/17 (+1) 08:05
    • Berlin
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY1436,AY79)

    • 2026/10/1818:05
    • Berlin
    • 2026/10/19 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND52,504,929
  • Route 1

    Finnair (AY80,AY1431)

    • 2026/10/1622:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/17 (+1) 08:05
    • Berlin
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6822,JL6804)

    • 2026/10/1818:05
    • Berlin
    • 2026/10/19 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND52,504,929
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6805,JL6899)

    • 2026/10/1622:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/17 (+1) 08:05
    • Berlin
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY1436,AY79)

    • 2026/10/1818:05
    • Berlin
    • 2026/10/19 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay