Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Vancouver(YVR) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND32,772,668
  • VND60,573,259

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,167,544
  • Route 1

    Air Canada (AC6290,AC4)

    • 2026/09/1414:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 09:15
    • Vancouver
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC3,AC6239)

    • 2026/09/1812:35
    • Vancouver
    • 2026/09/19 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Vancouver Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Vancouver(YVR) VND29,766,755~

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,167,544
  • Route 1

    Air Canada (AC6290,AC4)

    • 2026/09/1414:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 09:15
    • Vancouver
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC3,AC6239)

    • 2026/09/1812:35
    • Vancouver
    • 2026/09/19 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,167,544
  • Route 1

    Air Canada (AC6290,AC4)

    • 2026/09/1414:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 09:15
    • Vancouver
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC3,NH493)

    • 2026/09/1812:35
    • Vancouver
    • 2026/09/19 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,167,544
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH494,AC4)

    • 2026/09/1414:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 09:15
    • Vancouver
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC3,AC6239)

    • 2026/09/1812:35
    • Vancouver
    • 2026/09/19 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,167,544
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH494,AC4)

    • 2026/09/1414:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 09:15
    • Vancouver
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC3,NH493)

    • 2026/09/1812:35
    • Vancouver
    • 2026/09/19 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,772,668
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR437,PR116)

    • 2026/09/1413:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 17:55
    • Vancouver
    • 20h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR117,PR438)

    • 2026/09/1801:05
    • Vancouver
    • 2026/09/19 (+1) 12:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,203,681
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ121,AC64)

    • 2026/09/1411:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 11:30
    • Vancouver
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC3,AC6239)

    • 2026/09/1812:35
    • Vancouver
    • 2026/09/19 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,203,681
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ121,AC64)

    • 2026/09/1411:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 11:30
    • Vancouver
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC3,NH493)

    • 2026/09/1812:35
    • Vancouver
    • 2026/09/19 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay