Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Kailua-Kona (Hawaii)(KOA)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Kailua-Kona (Hawaii)(KOA)

Kailua-Kona (Hawaii)(KOA) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Kailua-Kona (Hawaii)(KOA)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW1,996,057
  • KRW1,647,297

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,647,298
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS832,AS1128)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 13:19
    • Kona (Hawaii)
    • 17h 44m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1057,AS863,AS7551)

    • 2026/09/0710:51
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/08 (+1) 20:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 15h 4m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Kailua-Kona (Hawaii) Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Kailua-Kona (Hawaii)(KOA) KRW1,558,244~

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,647,298
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS832,AS1128)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 13:19
    • Kona (Hawaii)
    • 17h 44m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1047,AS863,AS7551)

    • 2026/09/0710:19
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/08 (+1) 20:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 15h 36m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,647,298
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS832,AS1138)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 14:08
    • Kona (Hawaii)
    • 18h 33m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1057,AS863,AS7551)

    • 2026/09/0710:51
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/08 (+1) 20:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 15h 4m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,647,298
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS832,AS1128)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 13:19
    • Kona (Hawaii)
    • 17h 44m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1037,AS863,AS7551)

    • 2026/09/0709:48
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/08 (+1) 20:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 7m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,647,298
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS832,AS1138)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 14:08
    • Kona (Hawaii)
    • 18h 33m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1047,AS863,AS7551)

    • 2026/09/0710:19
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/08 (+1) 20:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 15h 36m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,647,298
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS832,AS1138)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 14:08
    • Kona (Hawaii)
    • 18h 33m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1037,AS863,AS7551)

    • 2026/09/0709:48
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/08 (+1) 20:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 7m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,647,298
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS832,AS1158)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 15:47
    • Kona (Hawaii)
    • 20h 12m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1057,AS863,AS7551)

    • 2026/09/0710:51
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/08 (+1) 20:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 15h 4m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,647,298
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS832,AS1128)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 13:19
    • Kona (Hawaii)
    • 17h 44m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1027,AS863,AS7551)

    • 2026/09/0708:18
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/08 (+1) 20:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 37m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay