Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Kailua-Kona (Hawaii)(KOA)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Kailua-Kona (Hawaii)(KOA)

Kailua-Kona (Hawaii)(KOA) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Kailua-Kona (Hawaii)(KOA)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • TRY64,014
  • TRY52,434

Lọc theo hãng hàng không

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY52,434
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS864,AS1098)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 12:16
    • Kona (Hawaii)
    • 16h 41m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1097,AS831,AS7549)

    • 2026/09/0914:10
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/11 (+2) 09:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 24h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Kailua-Kona (Hawaii) Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Kailua-Kona (Hawaii)(KOA) TRY52,434~

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY52,434
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS864,AS1108)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 12:43
    • Kona (Hawaii)
    • 17h 8m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1097,AS831,AS7549)

    • 2026/09/0914:10
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/11 (+2) 09:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 24h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY52,434
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS864,AS1128)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 13:19
    • Kona (Hawaii)
    • 17h 44m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1097,AS831,AS7549)

    • 2026/09/0914:10
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/11 (+2) 09:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 24h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY52,434
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS832,AS1128)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 13:19
    • Kona (Hawaii)
    • 17h 44m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1097,AS831,AS7549)

    • 2026/09/0914:10
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/11 (+2) 09:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 24h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY52,434
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS864,AS1098)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 12:16
    • Kona (Hawaii)
    • 16h 41m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1077,AS831,AS7549)

    • 2026/09/0912:18
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/11 (+2) 09:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 25h 52m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY52,434
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS864,AS1138)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 14:08
    • Kona (Hawaii)
    • 18h 33m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1097,AS831,AS7549)

    • 2026/09/0914:10
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/11 (+2) 09:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 24h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY52,434
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS832,AS1138)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 14:08
    • Kona (Hawaii)
    • 18h 33m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1097,AS831,AS7549)

    • 2026/09/0914:10
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/11 (+2) 09:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 24h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY52,434
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS864,AS1108)

    • 2026/09/0114:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/01 12:43
    • Kona (Hawaii)
    • 17h 8m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1077,AS831,AS7549)

    • 2026/09/0912:18
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/11 (+2) 09:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 25h 52m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay