Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Cebu(CEB)
Cebu(CEB) Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND12,058,136

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,058,137
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5039,5J2503)

    • 2027/04/1014:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/04/10 23:05
    • Mactan Cebu
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J2508,5J5038)

    • 2027/04/2001:55
    • Mactan Cebu
    • 2027/04/20 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Cebu Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Cebu(CEB) VND10,203,809~

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,058,137
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5039,5J2503)

    • 2027/04/1014:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/04/10 23:05
    • Mactan Cebu
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J2504,5J5038)

    • 2027/04/2000:45
    • Mactan Cebu
    • 2027/04/20 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 10h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,058,137
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5039,5J575)

    • 2027/04/1014:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/04/11 (+1) 00:20
    • Mactan Cebu
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J2508,5J5038)

    • 2027/04/2001:55
    • Mactan Cebu
    • 2027/04/20 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,058,137
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5039,5J2503)

    • 2027/04/1014:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/04/10 23:05
    • Mactan Cebu
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J2510,5J5038)

    • 2027/04/2000:10
    • Mactan Cebu
    • 2027/04/20 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,058,137
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5039,5J575)

    • 2027/04/1014:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/04/11 (+1) 00:20
    • Mactan Cebu
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J2504,5J5038)

    • 2027/04/2000:45
    • Mactan Cebu
    • 2027/04/20 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 10h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,058,137
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5039,5J575)

    • 2027/04/1014:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/04/11 (+1) 00:20
    • Mactan Cebu
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J2510,5J5038)

    • 2027/04/2000:10
    • Mactan Cebu
    • 2027/04/20 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,058,137
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5039,5J2503)

    • 2027/04/1014:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/04/10 23:05
    • Mactan Cebu
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J588,5J5038)

    • 2027/04/2021:45
    • Mactan Cebu
    • 2027/04/21 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,058,137
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5039,5J2503)

    • 2027/04/1014:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/04/10 23:05
    • Mactan Cebu
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J570,5J5038)

    • 2027/04/2020:50
    • Mactan Cebu
    • 2027/04/21 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay