Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Cebu(CEB)
Cebu(CEB) Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,165,857
  • VND10,316,636
  • VND16,508,628

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,165,859
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5011)

    • 2026/12/0309:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/12/03 13:15
    • Mactan Cebu
    • 5h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5010)

    • 2026/12/0602:35
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/06 08:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Cebu Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Cebu(CEB) VND9,445,469~

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,685,209
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5039,5J583)

    • 2026/12/0314:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/12/03 23:30
    • Mactan Cebu
    • 10h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5010)

    • 2026/12/0602:35
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/06 08:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,685,209
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5039,5J2503)

    • 2026/12/0314:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/12/03 23:55
    • Mactan Cebu
    • 10h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5010)

    • 2026/12/0602:35
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/06 08:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,350,144
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5039,5J553)

    • 2026/12/0314:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/12/04 (+1) 01:30
    • Mactan Cebu
    • 12h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5010)

    • 2026/12/0602:35
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/06 08:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,651,702
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5011)

    • 2026/12/0309:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/12/03 13:15
    • Mactan Cebu
    • 5h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J2504,5J5038)

    • 2026/12/0600:45
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/06 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 10h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,316,637
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5011)

    • 2026/12/0309:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/12/03 13:15
    • Mactan Cebu
    • 5h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J560,5J5038)

    • 2026/12/0623:00
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/07 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 12h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,484,169
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5011)

    • 2026/12/0309:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/12/03 13:15
    • Mactan Cebu
    • 5h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J588,5J5038)

    • 2026/12/0621:45
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/07 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,484,169
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5011)

    • 2026/12/0309:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/12/03 13:15
    • Mactan Cebu
    • 5h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J570,5J5038)

    • 2026/12/0620:45
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/07 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay