Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Male (Maldives)(MLE)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Male (Maldives)(MLE)

Male (Maldives)(MLE) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Male (Maldives)(MLE)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR1,031
  • EUR864

Lọc theo hãng hàng không

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR960
  • Route 1

    SriLankan Airlines (UL3348,UL455,UL103)

    • 2026/11/1208:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/12 19:45
    • Male
    • 15h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL116,UL454,UL3352)

    • 2026/11/1615:35
    • Male
    • 2026/11/17 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Male (Maldives) Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Male (Maldives)(MLE) EUR864~

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR960
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3082,UL455,UL103)

    • 2026/11/1208:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/12 19:45
    • Male
    • 15h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL116,UL454,UL3352)

    • 2026/11/1615:35
    • Male
    • 2026/11/17 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR960
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3082,UL455,UL103)

    • 2026/11/1208:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/12 19:45
    • Male
    • 15h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL116,UL454,JL3083)

    • 2026/11/1615:35
    • Male
    • 2026/11/17 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR960
  • Route 1

    SriLankan Airlines (UL3348,UL455,UL103)

    • 2026/11/1208:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/12 19:45
    • Male
    • 15h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL116,UL454,JL3083)

    • 2026/11/1615:35
    • Male
    • 2026/11/17 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR960
  • Route 1

    SriLankan Airlines (UL3348,UL455,UL103)

    • 2026/11/1208:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/12 19:45
    • Male
    • 15h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL102,UL454,UL3352)

    • 2026/11/1609:25
    • Male
    • 2026/11/17 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,033
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ671,SQ438)

    • 2026/11/1210:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/12 22:15
    • Male
    • 15h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ431,SQ672)

    • 2026/11/1612:55
    • Male
    • 2026/11/17 (+1) 08:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR960
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3082,UL455,UL103)

    • 2026/11/1208:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/12 19:45
    • Male
    • 15h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL102,UL454,UL3352)

    • 2026/11/1609:25
    • Male
    • 2026/11/17 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR960
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3082,UL455,UL103)

    • 2026/11/1208:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/12 19:45
    • Male
    • 15h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL102,UL454,JL3083)

    • 2026/11/1609:25
    • Male
    • 2026/11/17 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay