Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Prague(PRG)
Prague(PRG) Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • CNY8,079
  • CNY11,250

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY8,080
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ123,OZ545)

    • 2027/02/2418:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/25 (+1) 16:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 29h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ546,OZ124)

    • 2027/06/0118:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/06/02 (+1) 18:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Prague Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Prague(PRG) CNY8,079~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY11,251
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,JL6877,JL6835)

    • 2027/02/2414:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/25 (+1) 18:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 36h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL7075,JL6804)

    • 2027/06/0119:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/06/02 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY11,344
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,JL6877,JL6835)

    • 2027/02/2414:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/25 (+1) 18:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 36h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY1226,AY79)

    • 2027/06/0119:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/06/02 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY11,251
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3082,JL6877,JL6835)

    • 2027/02/2408:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/25 (+1) 18:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 42h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL7075,JL6804)

    • 2027/06/0119:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/06/02 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY11,251
  • Route 1

    Japan Airlines (JL202,JL6877,JL6835)

    • 2027/02/2407:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/25 (+1) 18:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 43h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL7075,JL6804)

    • 2027/06/0119:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/06/02 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY11,251
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,JL6877,JL6835)

    • 2027/02/2414:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/25 (+1) 18:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 36h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL9334,JL6804)

    • 2027/06/0111:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/06/02 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 25h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY11,437
  • Route 1

    Finnair (AY5062,AY62,AY1223)

    • 2027/02/2408:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/25 (+1) 18:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 42h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY1226,AY79)

    • 2027/06/0119:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/06/02 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY11,289
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,JL6877,JL6835)

    • 2027/02/2414:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/02/25 (+1) 18:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 36h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL9334,JL6800,JL3087)

    • 2027/06/0111:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/06/02 (+1) 20:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 26h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay